Phân kỳ (Divergence) Là Gì? Phân Loại? 3 Chỉ Báp Nhận Diện

F88 giải ngân ngay 30 triệu trong 15 phút, không giữ tài sản, lãi suất 1.1%, điền đơn ngay!

{{FormDangKyVay}}

Phân kỳ là hiện tượng trong phân tích kỹ thuật thị trường tài chính, khi các chỉ số kỹ thuật không tương hợp với biểu đồ giá, tạo ra tín hiệu tiềm năng về thay đổi xu hướng giá. Tìm hiểu về ý nghĩa và ứng dụng của phân kỳ trong đầu tư và giao dịch.

Phân kỳ là gì?
Phân kỳ là gì?

Phân kỳ là gì?

Phân kỳ, còn được gọi là Divergence, là hiện tượng xảy ra khi hướng chuyển động của giá của một tài sản đối lập với hướng chuyển động của chỉ báo tương ứng. Điều này thường được xác định dựa trên sự so sánh giữa các điểm đáy và đỉnh trên biểu đồ giá cùng với các chỉ báo liên quan.

Phân kỳ thường được coi là một tín hiệu quan trọng cho thấy sự thay đổi trong xu hướng thị trường và thường được sử dụng bởi các nhà đầu tư để nhận biết cơ hội giao dịch tiềm năng.

Ví dụ về phân kỳ

Giả sử chúng ta xem xét một cổ phiếu của một công ty ABC. Trong thời gian gần đây, giá cổ phiếu này đã liên tục giảm, tạo ra các đỉnh và đáy giá thấp hơn. Tuy nhiên, trong cùng thời kỳ, chỉ số MACD (Moving Average Convergence Divergence) lại cho thấy tình hình khá khác biệt. Mặc dù giá cổ phiếu tiếp tục giảm, các đỉnh và đáy trong đồ thị MACD lại ngày càng cao hơn.

Điều này tạo nên một tình huống phân kỳ, nơi có sự không phù hợp giữa hành vi giá cổ phiếu và chỉ số kỹ thuật. Trong trường hợp này, đây có thể là dấu hiệu cho thấy xu hướng giảm của cổ phiếu đang yếu dần và có thể sắp đảo chiều. Nhà đầu tư có thể sử dụng tín hiệu này để cân nhắc về việc mua cổ phiếu khi thấy có sự phục hồi có thể xảy ra, bất chấp sự giảm giá tạm thời của cổ phiếu. Tất nhiên, quyết định đầu tư cần dựa trên nhiều yếu tố và không chỉ dựa trên một tín hiệu phân kỳ duy nhất.

Các loại phân kỳ

  • Phân kỳ thường:

Đây là dạng phân kỳ xuất hiện thường xuyên trên biểu đồ giá và chỉ báo kỹ thuật.

a. Phân kỳ dương (Bullish Divergence):

    • Quan sát trong giai đoạn giá giảm.

    • Các đáy của giá kết nối để tạo một đường giá giảm.

    • Đồng thời, chỉ báo kỹ thuật lại tạo các đỉnh và có dấu hiệu tăng.

    • Tín hiệu này cho thấy sự suy yếu trong động lượng giá giảm và khả năng xu hướng đảo chiều sắp xảy ra.

b. Phân kỳ âm (Bearish Divergence):

    • Xảy ra khi giá đồng tăng trong một xu hướng tăng.

    • Các đỉnh của giá kết nối để tạo một xu hướng tăng.

    • Tuy nhiên, chỉ báo kỹ thuật lại giảm khi kết nối các đáy.

    • Tín hiệu này báo hiệu về sự suy yếu trong động lượng tăng và khả năng xu hướng đảo chiều từ tăng sang giảm.

  • Phân kỳ ẩn:

    • Loại phân kỳ này được dùng để dự báo xu hướng giá tương lai, chia thành hai dạng: tăng và giảm giá. Thường cần kết hợp với chỉ báo kỹ thuật và khối lượng giao dịch để đánh giá chính xác hơn.

  • Phân kỳ phóng đại:

Dạng này đề cập đến tình huống khi một giai đoạn tích lũy đang kết thúc và một xu hướng mới sẽ ra đời.

a. Phân kỳ phóng đại tăng (Exaggerated Bullish Divergence):

    • Xảy ra khi nến giá có hai đáy bằng nhau.

    • Tuy nhiên, chỉ báo lại cho thấy xu hướng tăng.

    • Tín hiệu này thường biểu thị sự kết thúc của giai đoạn tích lũy và khả năng xu hướng tăng mới sắp bắt đầu.

b. Phân kỳ phóng đại giảm (Exaggerated Bearish Divergence):

    • Nếu nến giá đang trong giai đoạn tích lũy.

    • Tuy nhiên, chỉ báo lại giảm.

    • Đây là tín hiệu cho thấy giai đoạn tích lũy sắp kết thúc và giá cổ phiếu sẽ giảm.

Tất cả các dạng phân kỳ này cung cấp thông tin quý báu cho các nhà đầu tư để họ đưa ra quyết định đầu tư thông minh, nhưng việc kết hợp chúng với các chỉ báo kỹ thuật và mô hình nến sẽ giúp tối ưu hóa quyết định đầu tư.

Các chỉ báo kỹ thuật cho nhận diện và xác định phân kỳ trên thị trường chứng khoán

Phân kỳ là gì?
Phân kỳ là gì?

Trong việc phân tích kỹ thuật trên thị trường chứng khoán, có ba chỉ báo quan trọng giúp nhận diện và xác định phân kỳ: MACD, RSI và Stochastic.

1. Chỉ Báo MACD (Moving Average Convergence Divergence):

Chỉ báo MACD giúp xác định động lượng và xu hướng giá của cổ phiếu. Nó được xây dựng từ hai đường trung bình động (EMA) và biểu đồ cột (MACD Histogram). Hai đường EMA thường là EMA nhanh và EMA chậm.

  • EMA nhanh và EMA chậm: Hai đường EMA di chuyển trên và dưới đường số 0 trên biểu đồ. Sự khác biệt giữa chúng tạo thành MACD Histogram, cho thấy sự tăng giảm của động lượng.

Khi MACD di chuyển trên đường số 0, xu hướng tăng giá mạnh. Ngược lại, khi nằm dưới đường số 0, xu hướng giảm giá đang chiếm ưu thế. Sự không phù hợp giữa hành vi giá và chỉ báo này thường đề xuất sự chuẩn bị đảo chiều của thị trường.

2. Chỉ Báo RSI (Relative Strength Index):

RSI đo sức mạnh của cổ phiếu dựa trên tốc độ và biên độ của sự thay đổi giá. Nó có giá trị từ 0 đến 100.

  • RSI trên 70: Cho thấy cổ phiếu đang ở trạng thái quá mua, có thể sắp đảo chiều giảm.

  • RSI dưới 30: Cho thấy cổ phiếu đang ở trạng thái quá bán, có thể sắp xảy ra nhịp hồi.

Bullish Divergence (Phân Kỳ Tăng) và Bearish Divergence (Phân Kỳ Giảm)

  • Bullish Divergence: Khi giá tạo đáy thấp hơn trong khi RSI tạo đáy cao hơn. Đây là tín hiệu mua mạnh.

  • Bearish Divergence: Khi giá tạo đỉnh cao hơn trong khi RSI tạo đỉnh thấp hơn. Đây là tín hiệu suy yếu và có thể đảo chiều giảm.

3. Chỉ Báo Stochastic:

Stochastic so sánh giá đóng cửa hiện tại với một khoảng thời gian trước đó (thường là 14 phiên).

  • Stochastic trên 80: Cho thấy cổ phiếu đang ở trạng thái quá mua.

  • Stochastic dưới 20: Cho thấy cổ phiếu đang ở trạng thái quá bán.

Bullish Divergence và Bearish Divergence (Phân Kỳ Tăng và Phân Kỳ Giảm)

  • Bullish Divergence: Khi giá giảm và Stochastic đi ngược lại, đây là tín hiệu mua.

  • Bearish Divergence: Khi giá tăng và Stochastic đi ngược chiều, đây là tín hiệu sắp xảy ra đảo chiều giảm.

Những chỉ báo này cung cấp thông tin quan trọng giúp nhà đầu tư nhận biết sự thay đổi trong động lực và xu hướng giá. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng đòi hỏi sự hiểu biết và kỹ năng, và nên được kết hợp với các phân tích khác để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

Khi sử dụng phân kỳ cần lưu ý những gì?

Khi áp dụng phân kỳ trong phân tích thị trường tài chính, cần lưu ý những điểm sau đây để đảm bảo sự hiểu rõ và thận trọng:

  • Tính Khả Thi của Tín Hiệu Phân Kỳ: Phân kỳ không phải lúc nào cũng mang lại tín hiệu rõ ràng và chính xác. Đôi khi, các biến đổi giá có thể tạo ra các tín hiệu sai lệch. Do đó, cần phân biệt rõ ràng giữa tín hiệu thực sự và các biến đổi ngẫu nhiên.

  • Xác Nhận Bằng Các Tín Hiệu Khác: Để gia tăng độ tin cậy của tín hiệu phân kỳ, nên sử dụng nhiều phương pháp xác nhận khác nhau. Ví dụ, kết hợp phân kỳ với các chỉ báo kỹ thuật khác như MA (trung bình động), RSI (chỉ số sức mạnh tương đối), hoặc MACD (Chênh lệch trung bình kỹ thuật) để kiểm tra tính hợp nhất của tín hiệu.

  • Theo Dõi Xu Hướng Chính: Để hiểu rõ hơn về tín hiệu phân kỳ, cần xác định xu hướng chính của thị trường. Tín hiệu phân kỳ thường có ý nghĩa hơn khi xuất hiện trong bối cảnh của xu hướng lớn, thay vì trong thị trường đang dao động ngang.

  • Khối Lượng Giao Dịch: Sự thay đổi trong khối lượng giao dịch cũng đáng chú ý. Tín hiệu phân kỳ càng có độ tin cậy cao hơn khi xuất hiện cùng với sự gia tăng hoặc giảm của khối lượng giao dịch. Điều này cho thấy sự tham gia của nhiều nhà đầu tư hơn trong tình hình biến động.

  • Thời Gian Tồn Tại của Phân Kỳ: Việc xác định thời gian mà phân kỳ kéo dài có thể giúp định hình thời điểm tốt để mở hoặc đóng vị thế. Phân kỳ kéo dài quá lâu có thể chỉ ra sự yếu đuối của tín hiệu, trong khi phân kỳ ngắn hạn có thể mang tính tạm thời.

  • Hiểu Biến Động Giá: Để sử dụng phân kỳ hiệu quả, cần hiểu rõ các yếu tố gây ra biến động giá. Những tin tức quan trọng, sự kiện thị trường, hay biến đổi trong tâm lý thị trường đều có thể ảnh hưởng đến hiện tượng phân kỳ.

  • Kiểm Soát Rủi Ro: Nhớ rằng, thị trường luôn mang theo rủi ro. Không nên dựa quá mức vào tín hiệu phân kỳ mà bỏ qua việc quản lý rủi ro. Luôn thiết lập mức dừng lỗ hợp lý để bảo vệ vốn đầu tư.

Tóm lại, việc sử dụng phân kỳ trong giao dịch đòi hỏi sự hiểu biết về thị trường, khả năng phân tích, và khả năng đánh giá rủi ro. Nên luôn cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định giao dịch dựa trên tín hiệu phân kỳ.

Kết luận

Tóm lại, khái niệm về phân kỳ trong ngữ cảnh thị trường tài chính ám chỉ tình huống khi các chỉ số hoặc dấu hiệu kỹ thuật không tương hợp với hành vi giá của tài sản. Điều này có thể đưa ra những gợi ý quý báu về xu hướng tiềm ẩn và thay đổi trong tương lai, nhưng quyết định đầu tư vẫn cần phải dựa trên việc tổng hợp nhiều thông tin khác nhau để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.