Tỷ Lệ Đảm Bảo Khả Năng Thanh Khoản Là Gì? Ví Dụ Cụ Thể

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính linh hoạt của một tài sản hoặc thị trường tài chính.

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản
Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR), được gọi là Liquidity Coverage Ratio trong tiếng Anh, là một chỉ số đo lường khả năng thanh toán của các tổ chức tài chính. Nó đo lường tỷ lệ giữa tài sản có tính thanh khoản cao mà tổ chức tài chính phải nắm giữ và các nghĩa vụ nợ ngắn hạn mà họ phải đáp ứng.

  • Mục tiêu của LCR là đảm bảo rằng các tổ chức tài chính có đủ tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc các tài sản khác có tính thanh khoản cao trong trường hợp xảy ra tình huống khẩn cấp. Điều này giúp đảm bảo rằng các tổ chức tài chính có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn mà họ phải đối mặt trong quá trình kinh doanh hàng ngày.
  • LCR được tính toán bằng cách chia số tiền tiền mặt và các tài sản có tính thanh khoản cao của tổ chức tài chính cho tổng số nghĩa vụ nợ ngắn hạn của họ trong một khoảng thời gian nhất định. Tỷ lệ này phải đạt một ngưỡng tối thiểu được quy định bởi các quy định và quy tắc của cơ quan quản lý tài chính.
  • Với LCR, tổ chức tài chính cần đảm bảo rằng họ có đủ tài sản có tính thanh khoản cao để duy trì hoạt động và đáp ứng các yêu cầu thanh toán ngắn hạn. Nếu tỉ lệ LCR của một tổ chức tài chính thấp hơn ngưỡng tối thiểu, điều này có thể chỉ ra rủi ro liên quan đến khả năng thanh toán của họ trong trường hợp xảy ra tình huống khẩn cấp.
  • Do đó, LCR là một công cụ quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán và ổn định tài chính của các tổ chức tài chính. Nó đảm bảo rằng các tổ chức này có đủ tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và giảm thiểu nguy cơ không thể thanh toán trong tình huống khẩn cấp.

Công thức tính Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản

LCR = Lượng tài sản có tính thanh khoản cao / Tổng lượng dòng tiền ròng

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản của một ngân hàng được tính bằng cách chia tổng giá trị của các tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng cho tổng số dòng tiền ròng trong vòng 30 ngày.

Các tài sản có khả năng thanh khoản cao chỉ bao gồm những tài sản mà ngân hàng có thể dễ dàng và nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt.

Đặc điểm của Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản

  • Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản là một khái niệm được đề xuất trong Hiệp định Basel, một tập hợp các quy định được Ban giám đốc ngân hàng Basel (BCBS) đưa ra. BCBS là một nhóm gồm 27 đại diện đến từ các trung tâm tài chính quan trọng trên khắp thế giới.
  • Một trong những mục tiêu của BCBS là đảm bảo rằng các ngân hàng phải giữ một mức độ tài sản có tính thanh khoản cao và duy trì khả năng thanh toán nhất định để không khuyến khích việc cho vay với mức nợ ngắn hạn cao.
  • Để thực hiện mục tiêu này, các ngân hàng được yêu cầu nắm giữ một lượng tài sản có tính thanh khoản cao đủ để hỗ trợ việc thanh toán trong vòng 30 ngày. Thời gian này được chọn vì trong tình huống khủng hoảng tài chính, thường có sự can thiệp cứu trợ từ phía chính phủ và ngân hàng trung ương xảy ra trong vòng 30 ngày.

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản đã được thực hiện như thế nào?

Từ năm 2011, đã có triển khai và đo lường tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản, nhưng chỉ từ năm 2015 trở đi, mức tối thiểu 100% mới được áp dụng.

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản áp dụng cho tất cả các tổ chức ngân hàng có tổng tài sản hợp nhất trên 250 tỷ USD hoặc nợ doanh nghiệp trên 10 tỷ USD theo bảng cân đối kế toán.

Các tổ chức ngân hàng thuộc danh mục này được gọi là "Các tổ chức tài chính quan trọng có hệ thống" và được yêu cầu duy trì tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản ở mức 100%. Điều này có nghĩa là chúng phải nắm giữ một lượng tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng và ít nhất bằng hoặc vượt quá dòng tiền ròng của mình trong khoảng thời gian 30 ngày.

Tài sản có khả năng thanh khoản cao mà các ngân hàng này có thể sở hữu bao gồm tiền mặt, trái phiếu chính phủ hoặc nợ doanh nghiệp. Điều này đảm bảo rằng họ có đủ nguồn lực để đối phó với các tình huống khẩn cấp và đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống tài chính.

So sánh Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản với các Chỉ số thanh khoản khác

🔸 Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản so với các chỉ số thanh khoản khác là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán của công ty mà không cần phải tìm kiếm nguồn vốn bên ngoài.

🔸 Chỉ số thanh khoản là một tập hợp các số liệu tài chính được sử dụng để đo lường khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ hiện tại của công ty và đánh giá mức độ an toàn của công ty.

  • Điều này được thực hiện bằng cách tính toán các chỉ số như tỷ lệ thanh toán ngắn hạn (Current ratio), tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick ratio) và tỷ lệ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (Operating cash flow ratio).

🔸 Những khoản nợ phải trả trong tương lai được xem xét trong mối quan hệ với tài sản có khả năng thanh khoản để đảm bảo rằng công ty có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn trong trường hợp cần thiết.

🔸 Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản là một yêu cầu mà các ngân hàng áp dụng, đòi hỏi công ty phải có một lượng tài sản có khả năng thanh khoản cao đủ để đảm bảo dòng tiền mặt trong vòng 30 ngày.

Chỉ số thanh khoản tương tự với tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản vì cả hai đều đo lường khả năng của công ty để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.

Hạn chế của Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản

🔸 Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản có hạn chế là đòi hỏi các ngân hàng phải giữ nhiều tiền mặt hơn, dẫn đến việc giảm khả năng cho vay cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.

🔸 Một số người cho rằng hạn chế này có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm hơn, vì các công ty cần nguồn vốn để hoạt động và mở rộng, và khi không có quyền tiếp cận nguồn vốn tài trợ, sẽ gây khó khăn cho sự phát triển của họ.

🔸 Hạn chế khác là chúng ta chỉ biết được tác động thực sự của tỉ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản sau khi xảy ra cuộc khủng hoảng tài chính tiếp theo.

  • Dù tỉ lệ này vẫn được đảm bảo cho các ngân hàng hoặc không đủ tiền mặt để rút trong vòng 30 ngày, chúng ta không thể biết trước được hậu quả thực sự của việc này.

Ví dụ tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản

Một ví dụ cụ thể về tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản là tỷ lệ đặt trước (margin ratio) trong giao dịch ký quỹ (margin trading). Khi giao dịch ký quỹ, người dùng cần đặt một tỷ lệ tiền gửi nhất định (margin) để mở vị thế giao dịch. Tỷ lệ đặt trước này thường được xác định bởi sàn giao dịch và phụ thuộc vào tài sản cụ thể mà người dùng muốn giao dịch.

Ví dụ,

Nếu tỷ lệ đặt trước là 50%, người dùng muốn mở một vị thế trị giá 10.000 đô la, họ cần đặt trước 50% tức là 5.000 đô la. Số tiền còn lại (5.000 đô la) sẽ được vay từ sàn giao dịch. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ đặt trước tăng lên 70%, người dùng sẽ cần đặt trước 70% tức là 7.000 đô la và chỉ được vay số tiền còn lại là 3.000 đô la.

Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản trong trường hợp này thể hiện khả năng mua bán tài sản trong giao dịch ký quỹ. Nếu tỷ lệ đặt trước quá cao, người dùng sẽ cần đặt trước một số tiền lớn hơn và có ít tiền để vay, điều này có thể hạn chế khả năng giao dịch và tăng rủi ro. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ đặt trước quá thấp, tức là người dùng chỉ cần đặt trước một số tiền nhỏ và có quá nhiều tiền để vay, điều này có thể gây ra sự thiếu trung thực và tăng rủi ro trong giao dịch.

Vì vậy, tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo tính linh hoạt và an toàn trong giao dịch tài chính.