Giới Hạn Mức Phí (Expense Limit) Là Gì? 6 Đặc Điểm Và Ví Dụ Cụ Thể

Giới hạn mức phí, hay còn được gọi là Expense Limit, là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính và quản lý ngân sách. Nó được sử dụng để định rõ giới hạn tối đa mà một cá nhân, một tổ chức hoặc một dự án có thể chi tiêu cho một khoản phí cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

Giới hạn mức phí (Expense Limit) là gì?
Giới hạn mức phí (Expense Limit) là gì?

Giới hạn mức phí (Expense Limit) là gì?

Giới hạn mức phí (Expense Limit) đề cập đến mức giới hạn được đặt cho chi phí hoạt động khi tham gia vào một quỹ tương hỗ.

Giới hạn mức phí thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm của tài sản ròng trung bình của quỹ và có vai trò giới hạn số tiền phí mà cổ đông phải trả.

Đặc điểm của Giới hạn mức phí (Expense Limit)

  • Giới hạn mức phí là một thuộc tính quan trọng được người quản lí tự nguyện thiết lập trong quỹ đầu tư. Việc áp đặt một giới hạn mức phí có thể làm cho quỹ trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư, vì họ sẽ biết rõ tỉ lệ tối đa mà họ có thể bị tính phí.
  • Khi một quỹ áp dụng giới hạn mức phí, phí không bao giờ vượt quá tỷ lệ phần trăm đã được quy định trước đó. Tuy nhiên, quỹ vẫn có thể tính phí cho nhà đầu tư dưới giới hạn đã được đề ra.
  • Cách thức sử dụng giới hạn mức phí trong quỹ được gọi là "quỹ giới hạn" (Capped fund) vì mức giới hạn này hạn chế số tiền phí mà chủ đầu tư phải trả.
  • Công ty quản lý quỹ thông thường cung cấp thông tin chi tiết về mức giới hạn mức phí trong các báo cáo của họ. Thông thường, mức giới hạn mức phí được định trong một khoảng thời gian cụ thể. Để gia hạn hoặc thay đổi mức giới hạn mức phí, quỹ phải có sự chấp thuận từ ban giám đốc.
  • Công ty quản lý quỹ có thể thêm, sửa đổi hoặc thu hồi giới hạn mức phí theo quyết định của mình, nhưng họ phải cung cấp thông tin chi tiết về việc này trong các báo cáo và tài liệu công bố.
  • Thay đổi giới hạn mức phí sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận hàng năm của quỹ. Bất kỳ tăng giới hạn mức phí nào có thể dẫn đến lợi nhuận giảm, trong khi giảm giới hạn mức phí có thể cải thiện hiệu suất của quỹ.

Ví dụ về các quỹ giới hạn

Dưới đây là một số quỹ giới hạn đang hoạt động trong thị trường đầu tư và các chỉ số giới hạn tương ứng do cơ quan xếp hạng tín dụng Standard & Poor's (S&P) của Mỹ quản lý:

  • Quỹ S&P/TSX 60 Capped: Đây là một quỹ giới hạn ứng dụng cho thị trường chứng khoán Canada. Chỉ số này hạn chế sự tham gia của các công ty lớn nhất trong S&P/TSX Composite Index.
  • Quỹ S&P/TSX Capped Composite: Đây là một quỹ giới hạn khác áp dụng cho thị trường chứng khoán Canada. Nó giới hạn tương tự như S&P/TSX 60 Capped, nhưng áp dụng cho toàn bộ thành phần của chỉ số S&P/TSX Composite.
  • Quỹ S&P/TSX Capped Energy: Đây là một quỹ giới hạn đặc biệt trong thị trường năng lượng của Canada. Nó giới hạn sự tham gia của các công ty trong ngành năng lượng trong chỉ số S&P/TSX Composite.
  • Quỹ S&P Russia BMI Capped: Đây là một quỹ giới hạn cho thị trường chứng khoán Nga. Chỉ số này giới hạn sự tham gia của các công ty Nga trong S&P Russia BMI Index.
  • Quỹ S&P Italy Large and Mid-Cap Capped: Đây là một quỹ giới hạn áp dụng cho thị trường chứng khoán Ý. Nó hạn chế sự tham gia của các công ty Ý trong chỉ số S&P Italy Large and Mid-Cap.
  • Quỹ S&P All Africa Capped: Đây là một quỹ giới hạn áp dụng cho thị trường chứng khoán châu Phi. Chỉ số này giới hạn sự tham gia của các công ty châu Phi trong chỉ số S&P All Africa.
  • Quỹ DJCI Gas & Oil Capped Component: Đây là một quỹ giới hạn tập trung vào ngành khí và dầu mỏ. Nó giới hạn sự tham gia của các công ty trong ngành này trong chỉ số DJCI Gas & Oil.
  • Quỹ S&P GSCI Cap Component: Đây là một quỹ giới hạn áp dụng cho thị trường hàng hóa. Chỉ số này hạn chế sự tham gia của các thành phần hàng hóa trong chỉ số S&P GSCI.

Các quỹ giới hạn này được xây dựng dựa trên các chỉ số giới hạn tương ứng và nhằm hạn chế hoặc kiểm soát sự tham gia của một số công ty hoặc ngành nghề trong các chỉ số chứng kho mục mà quỹ đầu tư thụ động sẽ đầu tư vào. Điều này giúp định hình và tạo ra một quỹ với sự đa dạng và rủi ro được kiểm soát.

Các quỹ giới hạn này mang lại một số lợi ích cho các nhà đầu tư.

  1. Thứ nhất, chúng giới hạn rủi ro bằng cách loại bỏ hoặc giới hạn sự tham gia của các công ty hoặc ngành nghề có tiềm năng rủi ro cao. Điều này giúp bảo vệ vốn đầu tư khỏi những biến động lớn và không mong muốn trên thị trường.
  2. Thứ hai, các quỹ giới hạn cung cấp một điểm chuẩn cho các nhà đầu tư, cho phép họ so sánh hiệu suất của các quỹ với các chỉ số giới hạn tương ứng. Điều này giúp đánh giá mức độ thành công của quỹ và đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Cơ quan xếp hạng tín dụng Standard & Poor's (S&P) đã xây dựng và quản lý các chỉ số giới hạn này. S&P là một trong những cơ quan xếp hạng tín dụng hàng đầu thế giới và có uy tín cao trong lĩnh vực đầu tư. Việc sử dụng các chỉ số giới hạn của S&P làm điểm chuẩn cho các quỹ đầu tư thụ động mang lại sự tin cậy và khả năng so sánh cho nhà đầu tư.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các quỹ giới hạn có thể không phù hợp cho mọi nhà đầu tư và mục tiêu đầu tư cụ thể. Mỗi quỹ giới hạn được thiết kế để phục vụ cho một phạm vi nhất định và có thể có các hạn chế và ràng buộc riêng. Do đó, trước khi đầu tư vào các quỹ giới hạn, nhà đầu tư nên nghiên cứu kỹ và tư vấn chuyên gia để đảm bảo phù hợp với mục tiêu và mong muốn đầu tư của mình.

Kết luận

Tổng kết lại, giới hạn mức phí là khái niệm quan trọng trong việc kiểm soát và quản lý chi tiêu. Nó giúp đảm bảo việc sử dụng tài chính hiệu quả, tránh lãng phí và đảm bảo tuân thủ ngân sách đã được đặt ra.