Mã Citad là gì? Giá trị và ứng dụng của mã Citad trong ngân hàng

F88 giải ngân ngay 30 triệu trong 15 phút, không giữ tài sản, lãi suất 1.1%, điền đơn ngay!

{{FormDangKyVay}}

Mã Citad là một hệ thống mã số dùng để xác định vị trí của ngân hàng và tổ chức tài chính trong quốc gia. Hãy cùng khám phá giá trị và ứng dụng của mã Citad trong bài viết này!

Giới thiệu về mã Citad

Mã Citad (Bank Code) là một hệ thống mã số được sử dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam để xác định vị trí của các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong quốc gia. Mỗi mã Citad gồm 8 số, bao gồm:

- 2 số đầu: mã tỉnh/thành phố của Hội sở hoặc chi nhánh ngân hàng.

- 3 số tiếp theo: mã ngân hàng.

- 3 số cuối: mã số của chi nhánh.

Ý nghĩa của mã Citad
Ý nghĩa của mã Citad

Ý nghĩa của mã Citad

Mã Citad đóng vai trò quan trọng trong ngành ngân hàng, giúp tối ưu hóa và đảm bảo tính chính xác trong các giao dịch giữa các ngân hàng. Mã Citad cũng giúp các hệ thống ngân hàng dễ dàng xác định được vị trí của ngân hàng đối tác trong cùng một quốc gia. Một số lợi ích của mã Citad bao gồm:

- Tăng tốc độ xử lý và độ chính xác trong các giao dịch.

- Giúp hệ thống xử lý đồng thời nhiều giao dịch lớn.

- Tiết kiệm chi phí giao dịch trong hệ thống.

- Tăng mức độ bảo mật trong giao dịch ngân hàng.

- Đóng góp vào sự liên kết chặt chẽ giữa các ngân hàng trong nước.

- Tạo sự đồng nhất và nhất quán khi tất cả các ngân hàng sử dụng cùng một hệ thống mã số.

{{FormDangKyVay}}

 Ứng dụng của mã Citad

Mã Citad được ứng dụng trong nhiều hoạt động ngân hàng hàng ngày, đặc biệt là trong các giao dịch chuyển tiền giữa các ngân hàng khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng của mã Citad:

- Đảm bảo giao dịch chuyển tiền chính xác và nhanh chóng giữa các ngân hàng.

- Giúp ngân hàng dễ dàng kiểm tra thông tin giao dịch, đặc biệt khi có sự nhầm lẫn về thông tin chuyển tiền.

- Đẩy nhanh quá trình kiểm tra và xử lý giao dịch giữa các ngân hàng.

- Hỗ trợ việc quản lý rủi ro và bảo mật thông tin khách hàng.

Mã Citad của các ngân hàng Việt Nam

Dưới đây là danh sách mã Citad của một số ngân hàng phổ biến tại Việt Nam:

STT Mã Citad ngân hàng Tên ngân hàng
1 79320001 Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu khí Toàn Cầu
2 79327001 Ngân hàng TMCP Bản Việt – Vietcapital Bank
3 01317001 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á – South East Asia Bank
4 79306001 Ngân hàng TMCP Nam Á – NamABank
5 79321001 Ngân hàng TMCP Phát triển TP
6 79339001 Ngân hàng TMCP Phương Đông
7 79314013 Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam
8 01348002 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội
9 79334001 Ngân hàng TMCP Sài Gòn
10 01355002 Ngân hàng TMCP Việt Á
11 79602001 Ngân hàng TNHH MTV ANZ Việt Nam (ANZ Bank)
12 01661001 Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam (CIMB BANK)
13 01604001 Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam (Standard Chartered Bank)
14 01358001 Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tien Phong Bank)
15 01359001 Ngân hàng TMCP Bảo Việt (Bao Viet Bank)
16 70616001 Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam (Shinhan Bank Vietnam)
17 79502001 Ngân hàng TNHH Indovina (Indovina Bank)
18 79356001 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (Viet Bank)
19 01352002 Ngân hàng TMCP Quốc Dân (National Citizen Bank)
20 01663001 Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam
21 01360002 Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam
22 01341001 Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex
23 01313007 Ngân hàng TMCP Bắc Á
24 79654001 Ngân hàng CitiBank
25 79307001 Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB
26 79323001 Ngân hàng TMCP An Bình
27 01311001 Ngân hàng TMCP Quân đội – MBBank
28 01302001 Ngân hàng TMCP Hàng Hải – MSB
29 01309001 Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng – VPBank
30 01203001 Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Vietcombank
31 01204009 NN Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn VN – Agribank
32 01310001 Ngân hàng TMCP Kỹ Thương – Techcombank
33 01201001 Ngân hàng TMCP Công Thương – Vietinbank
34 79303001 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Sacombank
35 01202001 Ngân hàng TMCP Đầu từ và phát triển – BIDV
36 79395001 Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu – Eximbank
37 79339002 NHTM MTC Xầy Dựng – CBBank
38 79603001 NH Hong Leong
39 79353001 Ngân hàng TMCP Kiên Long
40 01357001 Ngân hàng TMCP LienVietPostBank
41 01319001 Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương – Ocean Bank
42 01501001 Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
43 01505001 NH Liên Doanh Việt-Nga
44 79617001 NH TNHH MTV HSBC

Mã Citad so với Swift Code

Mã Citad và Swift Code đều là mã số dùng trong ngành ngân hàng, nhưng có một số khác biệt quan trọng:

  • Mã Citad chỉ áp dụng cho các giao dịch ngân hàng trong nước, trong khi Swift Code được sử dụng cho cả giao dịch quốc tế.

Thời gian nhận tiền từ giao dịch bằng mã Citad

Thời gian nhận tiền từ giao dịch bằng mã Citad phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm kênh ngân hàng chuyển, thời gian giao dịch và phạm vi giao dịch. Dưới đây là một số thông tin cụ thể về thời gian nhận tiền từ giao dịch bằng mã Citad:

1. Giao dịch chuyển tiền tại quầy

Nếu bạn thực hiện giao dịch trong giờ hành chính và chuyển tiền trước thời gian 9h sáng hoặc trước 3h chiều, tiền sẽ đến tài khoản người nhận sau 5 phút hoàn thành giao dịch. Tuy nhiên, nếu giao dịch được thực hiện sau những khung giờ trên, tiền có thể đến tài khoản người nhận vào ngày làm việc tiếp theo.

 2. Chuyển tiền online

Thời gian nhận tiền từ giao dịch chuyển tiền online cũng phụ thuộc vào khung giờ giao dịch giống với giao dịch tại quầy. Tuy nhiên, các kênh online hiện nay hỗ trợ hình thức chuyển tiền nhanh 24/7 bất kể ngày nghỉ, giúp tiền đến tay người nhận ngay sau đó. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng việc chuyển tiền nhanh 24/7 sẽ tốn một khoản phí dịch vụ đổi lại sự tiện lợi và nhanh chóng mà hình thức này mang lại.

3. Chuyển/nhận tiền quốc tế

Đối với giao dịch chuyển/nhận tiền quốc tế, nếu thông tin mã ngân hàng, địa chỉ và thông tin người nhận chính xác, thời gian nhận được tiền từ 2 – 3 ngày làm việc trong tuần. Tuy nhiên, thời gian nhận tiền cũng có thể dao động tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng cũng như các yếu tố khác như lệ phí, tỷ giá hối đoái, v.v.

Kết luận

Mã Citad và Swift Code đều đóng vai trò quan trọng trong ngành ngân hàng, giúp đảm bảo tính chính xác và bảo mật trong các giao dịch giữa các ngân hàng khác nhau. Tuy nhiên, mã Citad được sử dụng chủ yếu trong các giao dịch nội địa, trong khi Swift Code được sử dụng cho cả giao dịch quốc tế. Khi thực hiện giao dịch chuyển tiền, bạn cần lưu ý sử dụng đúng mã số tương ứng để đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ và an toàn.