Chỉ số NIM là gì? Nhưng lưu ý về NIM trong ngân hàng

NIM là chỉ số phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận của các ngân hàng thương mại. Đây là một chỉ số rất quan trọng mà nhà đầu tư cần cân nhắc khi rót vốn vào cổ phiếu ngân hàng. Để hiểu rõ hơn NIM là gì, hãy tham khảo ngay những chia sẻ dưới đây nhé!

Định nghĩa hệ số NIM là gì?

Hệ số NIM là viết tắt của cụm tiếng Anh: Net Interest Margin. Còn được gọi là biên lãi ròng. Đây là chỉ số thể hiện sự chênh lệch phần trăm giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi phải trả của ngân hàng. NIM thể hiện các ngân hàng có đang thực sự hưởng chênh lệch lãi suất giữa hoạt động huy động vốn và hoạt động tín dụng, đầu tư hay không, cụ thể là bao nhiêu.

chỉ số NIM trong ngân hàng là gì?

Hệ số NIM còn được gọi là biên lãi ròng

Các khái niệm khác liên quan tới chỉ số nim

Bên cạnh NIM còn có rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan tới chỉ số này. Hãy cùng tìm hiểu và phân biệt nhé!

1/ Định nghĩa Master NIM

Master là chủ, NIM là tỷ số lợi nhuận ròng của ngân hàng. Do đó, master NIM có thể hiểu là người nắm giữ tỷ số lợi nhuận của ngân hàng, bao gồm chủ ngân hàng và các cổ đông.

2/ Tỷ lệ NIM

Khái niệm tỷ lệ NIM còn gọi là tỷ lệ thu nhập lãi ròng của ngân hàng. Tỷ lệ NIM phản ánh tốc độ tăng trưởng thu được từ lãi so với tốc độ tăng trưởng của chi phí một cách chính xác.

3/ NIM cho vay

Tương tự khái niệm NIM, NIM cho vay là lợi nhuận ròng giữa số tiền cho vay và chi phí cho vay của ngân hàng.

=> Nếu bạn đang có nhu cầu vay tiền nhanh chóng thì có thể vay tại công ty F88 bằng cách click vào nút sau đây nhé:

4/ Thu nhập lãi thuần

Thuật ngữ này là chênh lệch giữa chỉ số “thu nhập lãi và thu nhập tương tự” với “chi phí lãi và chi phí tương tự”. Các chỉ số được lấy từ bảng kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Tính chỉ số NIM như thế nào?

Công thức tính chỉ số nim:

NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi

Trong đó:

  • Thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi và thu nhập tương tự – Chi phí lãi và chi phí tương tự
  • Tài sản sinh lãi = Tiền gửi tại NHNN + Tiền gửi tại các Tổ chức tín dụng khác + Chứng khoán đầu tư + Cho vay khách hàng + Chứng khoán đầu tư

Lưu ý:

Khi tính theo năm thì thu nhập lãi thuần theo năm, tài sản sinh lãi là trung bình cộng của số liệu đầu năm và cuối năm.

Ví dụ về nim: Ngân hàng Techcombank năm 2020

+ Phần thu nhập lãi thuần lấy từ báo cáo kết quả kinh doanh năm 2020 của Techcombank, là 18,751.21 tỷ đồng.

+ Tổng phần tài sản sinh lãi được lấy từ bảng cân đối kế toán năm 2020 của Techcombank: 10,253.32 + 28,994.95 + 8,347.58 + 275,310.37 + 84,447.24 = 407,353.46 tỷ đồng;

+ Sau đó tính tương tự với số tổng tài sản sinh lãi của năm 2019: 3,192.26 + 47,990.24 + 10,041.57 + 227,885.28 + 66,054.6 = 355,163.92 tỷ đồng;

+ Cuối cùng tính trung bình cộng phần tài sản sinh lãi 2020 và tài sản sinh lãi 2019: (407.353,46 + 355.163,92) / 2 = 381.258,69 tỷ đồng.

Như vậy, hệ số NIM của ngân hàng Techcombank năm 2020 = (18,751.21 / 381,258.69) = 4.9%

Bạn nên tìm hiểu kỹ cách tính hệ số NIM

Bạn nên tìm hiểu kỹ cách tính hệ số NIM để có những kế hoạch phù hợp

Ý nghĩa của chỉ số nim là gì?

Hệ số NIM được coi như là một thước đo quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng. NIM cho biết rằng cứ 100 đồng Tài sản sinh lãi thì sẽ tạo ra bao nhiêu đồng Lợi nhuận ròng cho ngân hàng. Biên lãi ròng dương thể hiện ngân hàng đang đầu tư hiệu quả. Hệ số NIM càng cao càng phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng đó tốt. Đây là dấu hiệu của một cổ phiếu triển vọng trong tương lai và xứng đáng để nhà đầu tư có thể “chọn mặt gửi vàng”.

Ngược lại, nếu chỉ số NIM thấp hoặc âm có nghĩa là ngân hàng đó đang kinh doanh kém hiệu quả. Nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định rót vốn vào ngân hàng này.

Các nhân tố ảnh hưởng tới chỉ số nim

Biến động của các hệ thống ngân hàng diễn ra liên tục. Thông qua chỉ số NIM trong báo cáo tài chính, ngân hàng có thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh một cách dễ dàng.

1/ Chính sách tiền tệ của chính phủ

Yếu tố đầu tiên ảnh hưởng tới chỉ số nim của ngân hàng là chính sách tiền tệ của chính phủ. Chính sách điều tiết tài khoá và điều hướng dòng tiền của ngân hàng nhà nước sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số NIM. Chính xác hơn là nhà nước sẽ sử dụng chính sách về lãi suất. Từ đó gây tác động trực tiếp tới dòng tiền trên thị trường. Ngân hàng là tổ chức kinh doanh tiền tệ, nên không tránh khỏi sự ảnh hưởng, hệ số NIM cũng sẽ biến động theo.

2/ Nhu cầu của khách hàng (mức cung cầu tiền tệ)

Một trong những yếu tố tiếp theo ảnh hưởng tới hệ số NIM là nhu cầu khách hàng. Từ sự điều tiết chính sách tiền tệ của nhà nước, khách hàng sẽ có nhu cầu khác nhau về vay vốn hoặc gửi tiết kiệm. Nếu khách hàng gửi tiết kiệm nhiều hơn là vay vốn sẽ khiến hệ số NIM giảm, và ngược lại.

Cụ thể, các chính sách về tiền tệ mà ngân hàng thực hiện sẽ ảnh hưởng không nhỏ tới các tỷ suất về biên độ lãi ròng của ngân hàng đó. Theo các quy định mà ngân hàng đưa ra đóng một tầm quan trọng lớn, là then chốt trong việc điều chỉnh những nhu cầu liên quan đến vấn đề tiết kiệm hoặc tín dụng ngân hàng của con người.  Trong khoảng thời gian nhất định, điều này có thể giúp ngân hàng mang về tỷ lệ NIM cao hơn. Thế nhưng, nếu như lãi suất tăng lên mà các khoản vay lại đắt sẽ khiến các khoản tiết kiệm trở thành lựa chọn tốt hơn đối với người tiêu dùng. Khi đó, biên độ lãi ròng của ngân hàng sẽ giảm.

Biến động của chỉ số NIM giúp bạn điều chỉnh hoạt động kinh doanh phù hợp

Biến động của chỉ số NIM giúp bạn điều chỉnh hoạt động kinh doanh phù hợp

Nếu bạn đang có nhu cầu vay vốn lãi suất thấp từ 1.1%/tháng hoặc đầu tư bảo hiểm, tham khảo tiện ích tại F88!

Trên đây là một số thông tin liên quan tới chỉ số nim trong ngân hàng. Trong đầu tư cổ phiếu, chỉ số nim là một yếu tố vô cùng quan trọng ảnh hưởng tới quyết định đầu tư của các trader. Nếu nhà đầu tư đang có ý định đổ vốn vào một ngân hàng bất kỳ, đừng quên đánh giá chỉ số nim qua các năm nhé. Để cập nhật thêm nhiều kiến thức đầu tư hấp dẫn, theo dõi tại website F88 ngay hôm nay.