Bollinger Band: Cách Sử Dụng Trong Phân Tích Đầu Tư Chứng Khoán

Bạn cần tiền gấp: F88 cho vay tới 30 triệu, lãi suất ưu đãi từ 1,1%, không giữ tài sản

{{FormDangKyVay}}

Với các trader chuyên giao dịch theo phân tích kỹ thuật, chỉ báo Bollinger Band là khái niệm quen thuộc, là công cụ hữu hiệu giúp phân tích biến động giá. Tuy nhiên, việc sử dụng các chỉ báo này một cách hiệu quả qua đó đem lại lợi nhuận thì vẫn còn là một thách thức.

Chỉ báo Bollinger Band
Chỉ báo Bollinger Band

Chỉ báo Bollinger Band là gì? 

Nhiều người biết đến khái niệm chỉ báo Bollinger Band nhưng không nhiều người biết đến cha đẻ của nó là nhà phân tích tài chính hàng đầu thế giới có tên John Bollinger. Ông đã nghiên cứu hoạt động phân tích, đầu tư chứng khoán trong nhiều năm trước khi giới thiệu khái niệm chỉ báo mang tên mình - chỉ bảo Bollinger Band - vào năm 1983. Mặc dù ra đời cách đây hơn 40 năm nhưng đến bây giờ, chỉ báo này vẫn mang tính ứng dụng rất cao và được nhiều nhà phân tích áp dụng vào trong công việc của mình.

Vậy nên hiểu chỉ báo Bollinger Band như thế nào? Chỉ báo Bollinger Band, còn có tên gọi khác là dải Bollinger, được hình thành từ đường trung bình động MA (Moving Average) và độ lệch chuẩn giá. Cấu tạo của chỉ báo Bollinger Band gồm có 3 phần chính như sau:

Dải giữa (Middle Band) là đường trung bình động MA (Moving Average), lấy theo giá đóng cửa của 20 giai đoạn gần nhất.

Dải trên (Upper Band): được tính bằng đường trung bình động MA cộng với 2 lần độ lệch chuẩn (Standard deviation)

Dải dưới (Lower Band): được tính bằng đường trung bình động MA trừ đi 2 lần độ lệch chuẩn (Standard deviation)

Giá trị của chỉ báo Bollinger Band 

Thường thì khi muốn xác định xu hướng tăng hay giảm của thị trường, các trader sẽ sử dụng chỉ báo Bollinger Bands. Căn cứ vào chỉ báo Bollinger Bands, các trader còn có thể đưa ra nhận định thị trường có đang trong giai đoạn đi ngang hay không hay đang bắt đầu cho một giai đoạn tích lũy. Nếu dựa vào những chỉ báo khác như Stochastic, MACD, RSI… trader sẽ gặp khó khăn khi xác định thời điểm bắt đầu của giai đoạn đi ngang hay giai đoạn tích luỹ, tức là ở những thời điểm bắt đầu các giai đoạn này, chỉ báo Bollinger Bands có độ chính xác nhỉnh hơn các chỉ báo khác.

Ngoài ra, Bollinger Band còn giúp xác định điểm siết chặt và điểm đột phá của thị trường.

Điểm siết chặt

Khi khoảng cách giữa dải trên và dải dưới thu gọn và tiến sát đến đường SMA 20, xuất hiện hiện tượng thu hẹp (còn được gọi là siết chặt). Điều này thể hiện một giai đoạn khi biến động giá giảm xuống mức tối thiểu. Đây là một tín hiệu hoàn hảo cho thấy tiềm năng tăng trưởng trong tương lai - thời điểm lý tưởng để thực hiện giao dịch có thể giúp nhà đầu tư kiếm lời.

Sau giai đoạn thu hẹp, các dải sẽ bắt đầu mở rộng. Khi đó, biến động giá giảm và tỷ lệ thoát vị trí giao dịch tăng lên. Tuy nhiên, những biến động này không được coi là tín hiệu giao dịch vì chúng không dự báo được xu hướng tăng hoặc giảm của giá.

Điểm đột phá (break out)

Sự đột phá, cho dù xuất hiện ở dải trên hay dải dưới của Bollinger Bands, luôn thu hút sự quan tâm lớn từ phía các nhà đầu tư. Giống như hiện tượng thu hẹp của Bollinger, điểm đột phá không thể coi là tín hiệu giao dịch, vì nó không cung cấp căn cứ rõ ràng về xu hướng hoặc biến động giá tiếp theo. Điều này thường gây hiểu lầm cho nhiều nhà đầu tư.

Hơn nữa, Bollinger Bands cũng cung cấp thông tin về việc giá thường di chuyển trong một khoảng nhất định và khó có thể vượt ra khỏi khoảng đó. Vì vậy, chỉ báo này thể hiện hiệu suất xuất sắc trong việc dự đoán xu hướng dài hạn, trung hạn và ngắn hạn. Nó mang lại kết quả có độ chính xác khá cao ở bất kỳ khung thời gian nào.

Công thức tính chỉ báo Bollinger Band

Tuy các chỉ báo Bollinger Band rất hữu ích với các trader nhưng công thức tính ra nó lại hết sức đơn giản:

Dải giữa chính là đường trung bình động chu kỳ 20 ngày (SMA20); được tính bằng giá trị trung bình của giá đóng cửa.

Dải trên =  SMA20 ngày + (2 x Độ lệch chuẩn 20 ngày)

Dải dưới  = SMA20 ngày – (2 x Độ lệch chuẩn 20 ngày)

Sáu cách ứng dụng Bollinger Band

Mua giá thấp, bán giá cao

Đây luôn là mong muốn của mọi nhà đầu tư nói chung và thông qua Bollinger Band, các nhà đầu tư sẽ có thêm công cụ để thực hiện việc này. Nguyên tắc áp dụng đơn giản là bán khi giá tăng chạm vào dải trên và mua khi giá giảm chạm đến dải dưới. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào việc giá chạm vào dải trên hay dưới để quyết định vì nó rất mạo hiểm. Tuy nhiên, có một số người không nên áp dụng phương pháp này, đặc biệt là các nhà đầu tư mới chưa có kinh nghiệm và khả năng phân tích thị trường dù rằng đây là cách sử dụng chỉ số Bollinger Band đơn giản nhất. Tuy nhiên, cách làm này lại rất khả thi nếu thị trường đang trong trạng thái sideway (giá đi ngang và xu hướng không rõ ràng).

Chỉ báo Bollinger Band
Chỉ báo Bollinger Band

Bollinger Band Squeeze

Phương pháp này còn được gọi là "thắt cổ chai" bởi thuật ngữ này xuất phát từ việc vùng giá thu hẹp dẫn đến biên độ dao động hẹp trên biểu đồ, tạo ra hình dáng giống như cổ của một cái chai.

Chỉ báo Bollinger Band
Chỉ báo Bollinger Band

Khi trên biểu đồ xuất hiện hình dáng thắt cổ chai, đó là tín hiệu cho các trader biết thị trường sắp bước vào cơn biến động mạnh và họ nên xem xét việc tham gia theo một cách nào đó. Cụ thể:

Thực hiện lệnh mua khi giá vượt ra khỏi khu vực tích lũy hẹp và chạm qua đường trên của dải Bollinger Bands.

Thực hiện lệnh bán khi giá phá vỡ khu vực tích lũy và đi xuống dưới đường dưới của dải Bollinger Bands.

Tuy nhiên, chỉ báo Bollinger Bands chỉ cung cấp thông tin về việc breakout sắp xảy ra, nhưng không cho biết hướng breakout là tăng hay giảm. Để xác định hướng breakout, trader cần xem xét xu hướng chung của thị trường. Nếu thị trường đang giảm, khả năng cao là breakout sẽ giảm và ngược lại, nếu thị trường đang tăng, breakout sẽ tăng.

Giao dịch theo xu hướng

Bollinger Bands Squeeze giúp xác định thị trường sắp có biến động nhưng không cung cấp thông tin về điểm cụ thể để thực hiện lệnh. Vậy làm thế nào để xác định điểm vào lệnh hợp lý?

Khi xem xét cấu trúc của Bollinger Bands, đoạn giữa của dải Bollinger chính là đường trung bình động SMA20. Đây thể hiện giá trung bình đóng cửa của 20 phiên giao dịch liên tiếp.

Trong trường hợp thị trường sẽ tăng, khi giá bứt ra khỏi dải Bollinger Bands và sau đó quay trở lại đường giữa (SMA20), thường có khả năng giá sẽ tiếp tục theo xu hướng hiện tại. Tại thời điểm này, đường giữa của dải Bollinger hoạt động như một mức hỗ trợ hoặc kháng cự cho giá. Khi thị trường pullback đối với đường giữa (SMA20), đây có thể là cơ hội để thực hiện một giao dịch tại mức này.

Chỉ báo Bollinger Band
Chỉ báo Bollinger Band

Kết hợp Bollinger Band với các mô hình đảo chiều

Để tăng cường hiệu quả giao dịch, có thể kết hợp Bollinger Bands với các mô hình đảo chiều. Xác định sự đảo chiều thường liên quan mật thiết đến các mô hình hai đỉnh và hai đáy (còn được gọi là "W" và "M").

Dưới đây là cách xác định mô hình Đảo chiều Bollinger Bands trên biểu đồ:

Chỉ báo Bollinger Band
Chỉ báo Bollinger Band

Thêm chỉ báo Bollinger Bands (20 chu kỳ, độ lệch chuẩn 2) vào biểu đồ, thường ở khung thời gian hàng ngày hoặc hàng giờ.

Xác định xu hướng tăng hoặc giảm trước đó bằng cách sử dụng các chỉ báo kỹ thuật hoặc theo dấu hiệu hành động giá.

Tìm hai đỉnh hoặc hai đáy, phụ thuộc vào xu hướng trước đó.

Tìm đỉnh hoặc đáy đầu tiên mà phá vỡ ra khỏi dải Bollinger Band tương ứng.

Chờ đỉnh hoặc đáy thứ hai xuất hiện, nhưng ĐỪNG làm phá vỡ Bollinger Bands.

Vào lệnh tại điểm này hoặc sử dụng phương pháp giao dịch truyền thống với hai đỉnh/hai đáy, và sử dụng đường viền của Bollinger Bands làm điểm tham chiếu.

Kết hợp Bollinger Band với chỉ báo RSI

Chỉ báo RSI, viết tắt của Relative Strength Index (Chỉ số Sức mạnh Tương quan), là một công cụ cơ bản và dễ hiểu. Cách sử dụng RSI dựa trên việc theo dõi mốc 70 (quá mua) và mốc 30 (quá bán). Khi RSI vượt qua mốc 70 và sau đó giảm xuống là thời điểm thích hợp để bán. Ngược lại, khi RSI xuống dưới mốc 30 và sau đó tăng lên, đây là thời điểm thích hợp để mua.

Chỉ báo Bollinger Band
Chỉ báo Bollinger Band

Tuy nhiên, việc kết hợp RSI với Bollinger Bands là rất phức tạp. Quan trọng là phải tìm hiểu hai loại phân kỳ trong RSI:

  • Phân kỳ giảm: Khi giá tạo đỉnh cao hơn so với đỉnh trước đó nhưng RSI lại giảm.
  • Phân kỳ tăng: Khi giá thị trường tạo đáy thấp hơn so với đáy trước đó nhưng RSI lại tăng.

Các phân kỳ này là dấu hiệu của sự đảo chiều tiềm năng. Khi kết hợp RSI với Bollinger Bands, cần xem xét các yếu tố sau:

Về Bollinger Bands, khi giá rời xa dải, thường có xu hướng quay trở lại giữa dải (SMA20). Ví dụ, trong một đà tăng giá, dải trên của Bollinger có thể đóng vai trò như một mức kháng cự động.

Về RSI, phân kỳ giảm xuất hiện khi thị trường tạo đỉnh cao hơn, nhưng RSI giảm.

Dựa trên hai yếu tố trên, có thể hành động theo hai hướng. Nếu giá đang tăng và nằm trên dải trên của Bollinger Bands, cần tìm kiếm phân kỳ giảm trong RSI.Ngược lại, nếu giá đang giảm và nằm dưới dải dưới của Bollinger Bands, chúng ta sẽ tìm kiếm phân kỳ tăng trong RSI.

Khi đó, lý thuyết cho rằng vì giá đang rời xa dải trên hoặc dải dưới của Bollinger Bands, nên có khả năng giá sẽ quay trở lại dải giữa (SMA20). Kết hợp với tín hiệu đảo chiều từ phân kỳ RSI, một cơ hội giao dịch đảo chiều có thể xuất hiện.

Bollinger Band chuyên sâu

Có hai chiến thuật ứng dụng Bollinger Bands: "Phá vỡ Bollinger Bands" và "Giao dịch biến động".

Phá vỡ Bollinger Bands:

Chiến thuật này thường áp dụng cho giao dịch dài hạn và khá đơn giản. Khi giá đóng cửa nằm ngoài dải Bollinger Bands, xác nhận sự phá vỡ xảy ra. Để tránh sai lầm và cải thiện chiến lược, nhà giao dịch thường kết hợp sử dụng đường hỗ trợ, đường kháng cự và các chỉ báo khác.

Khi giá phá vỡ đường kháng cự, đó là tín hiệu cho các nhà giao dịch thực hiện lệnh mua.

Khi giá phá vỡ đường hỗ trợ, đó là tín hiệu cho các nhà giao dịch thực hiện lệnh bán.

Giao dịch biến động:

Trong chiến thuật này, các trader thường thực hiện giao dịch theo hai phương thức chính:

Thực hiện lệnh mua vào khi giá có dao động nhỏ và kỳ vọng rằng giá sẽ tăng:

Nguyên nhân là sau khi giá có biến động nhỏ để tạm nghỉ (khi giá đóng cửa của các nến gần nhau), thường sẽ xuất hiện xu hướng biến động mạnh mẽ một lần nữa. Do đó, các trader thực hiện lệnh mua vào khi dải Bollinger Bands thu hẹp lại và giá đóng cửa của các nến gần bằng nhau. Đây là chiến thuật mua theo biến động.

Thực hiện lệnh bán ra khi giá có dao động lớn (giá quá cao) và kỳ vọng rằng giá sẽ giảm:

Nếu giá quá cao hoặc quá thấp, khoảng cách giữa dải trên và dải dưới của Bollinger Bands sẽ ngày càng xa dần. Khi đó, thị trường cần phải điều chỉnh và giá sẽ có biến động nhỏ hơn. Đây là thời điểm thích hợp để các trader thực hiện lệnh bán ra.

5 điểm hạn chế của Bollinger Band

Hạn chế khi sử dụng đơn lẻ: John Bollinger đã khuyên rằng nên kết hợp Bollinger Bands với 2 hoặc 3 chỉ báo khác không tương quan, thay vì xem chúng như một hệ thống giao dịch độc lập. Kết hợp Bollinger Bands với RSI là một ví dụ phổ biến.

Không dự đoán được hướng đột phá: Bollinger Bands không thể dự đoán được khi nào xuất hiện sự đột phá giá. Điều này là một hạn chế lớn vì nó chỉ cung cấp thông tin về xu hướng biến động thị trường hiện tại và không thể dự đoán xu hướng tương lai.

Không xác định được thời điểm quá mua và quá bán kết thúc: Bollinger Bands không cung cấp thông tin về thời điểm cụ thể khi thị trường trở nên quá mua hoặc quá bán. Traders cần phải sử dụng lệnh Stop loss để bảo vệ khỏi những lệch hướng. Việc đặt Stop loss là quan trọng để đối phó với không chắc chắn trong dự đoán giá.

Không xác định được xu hướng: Bollinger Bands không cung cấp thông tin về độ mạnh của xu hướng hiện tại. Điều này là một hạn chế quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Một số người giao dịch có thể mua khi giá phá vỡ dải dưới và bán khi giá phá vỡ dải trên, nhưng điều này có thể rất rủi ro trong các xu hướng mạnh và có biến động mạnh.

Khi thị trường dao động mạnh và nhanh, khả năng phân tích chính xác của Bollinger Band bị hạn chế: Trong trường hợp thị trường biến động quá mạnh hoặc quá nhanh, các dự đoán dựa trên chỉ báo Bollinger Bands có thể không còn chính xác.