Cầm Sổ Đỏ Không Chính Chủ Được Không?

{{FormDangKyVay}}

Trong một số tình huống, có thể sử dụng sổ đỏ của người khác để vay tiền, nhưng điều này chỉ áp dụng trong trường hợp sổ đỏ thuộc sở hữu của người thân trong gia đình hoặc khi có giấy ủy quyền từ chủ sở hữu tài sản.

Tuy nhiên, việc mang đi cầm cố sổ đỏ không chính chủ thì cần xem xét một số điều kiện và quy định.

cầm sổ đỏ không chính chủ được không?
cầm sổ đỏ không chính chủ được không?

Cầm sổ đỏ không chính chủ được không?

🔸 Câu hỏi đặt ra là liệu một sổ đỏ không chính chủ có thể được sử dụng làm tài sản cầm cố hay không.

  • Theo Điều 309 của Bộ luật Dân sự năm 2015, việc cầm cố tài sản là khi một bên giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên khác nhằm đảm bảo thực hiện nghĩa vụ.

🔸 Luật Đất đai năm 2013 tại Khoản 16 Điều 3 quy định rằng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất của người có quyền sử dụng đất và sở hữu nhà ở.

🔸 Theo Điều 105 của Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá trị và quyền tài sản.

  • Tài sản có thể là bất động sản và động sản, bao gồm cả tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.

Dựa trên các quy định pháp luật này, sổ đỏ không được xem là một tài sản mà là một chứng thư pháp lý. Vì nó không được coi là tài sản, nên không thể được sử dụng làm tài sản cầm cố. Tuy nhiên, trong thực tế, một số tiệm cầm đồ hoặc các tổ chức cho vay lãi cao có thể chấp nhận sổ đỏ không chính chủ làm tài sản đảm bảo.

Bên nhận cầm cố có quyền sang tên trên sổ đỏ không?

  • Bên nhận cầm cố không có quyền sang tên trên sổ đỏ dưới bất kỳ hình thức nào theo quy định của Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này áp dụng khi giao dịch dân sự vi phạm các quy định cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Giao dịch được coi là vô hiệu và hậu quả pháp lý của nó được quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Theo Điều 131, giao dịch dân sự vô hiệu không làm thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập. Các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả được bằng hiện vật, thì trị giá của nó sẽ được sử dụng để hoàn trả.
  • Bên nhận cầm cố không được giữ lại bất kỳ lợi ích hoặc lợi tức nào từ giao dịch vô hiệu. Nếu bên nhận cầm cố có lỗi gây thiệt hại, thì bên đó phải bồi thường. Việc giải quyết hậu quả của giao dịch vô hiệu liên quan đến quyền nhân thân được quy định theo Bộ luật Dân sự và các luật khác có liên quan. Do đó, bên nhận cầm cố phải hoàn trả lại sổ đỏ đã nhận trong trường hợp này.

Sổ đỏ đem cầm cố có làm lại được không?

🔸 Theo quy định tại Điều 77 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP, khi mất sổ đỏ, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng, người dân phải khai báo với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất.

Sau đó, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ niêm yết thông báo mất sổ tại trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã, trừ trường hợp mất sổ do thiên tai, hỏa hoạn.

🔸 Đối với tổ chức trong nước, cơ sở tôn giáo, tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, họ phải đăng tin mất sổ trên phương tiện thông tin đại chúng ở địa phương.

🔸 Sau 30 ngày kể từ ngày niêm yết thông báo mất sổ đối với hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư hoặc kể từ ngày đăng tin lần đầu trên phương tiện thông tin đại chúng ở địa phương đối với tổ chức trong nước, cơ sở tôn giáo, tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, người mất sổ phải nộp một bộ hồ sơ đề nghị cấp lại sổ.

🔸 Văn phòng đăng ký đất đai sẽ kiểm tra hồ sơ và lập hồ sơ trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Sau đó, cơ quan này sẽ ký quyết định hủy sổ đã mất và cấp lại sổ mới đúng quy định.

Đồng thời, họ cũng sẽ chỉnh lý, cập nhật biến động vào hồ sơ địa chính, cơ sở dữ liệu đất đai và trao sổ mới cho người được cấp hoặc gửi Ủy ban nhân dân cấp xã để trao đối với trường hợp nộp hồ sơ tại cấp xã.

🔸 Tuy nhiên, đối với trường hợp cầm cố sổ đỏ, không thể làm lại sổ mới mà chỉ có thể khởi kiện để đòi lại sổ đỏ từ cơ sở cho vay cầm cố.

Nếu bên cầm cố không chịu trả sổ đỏ, người cầm cố có thể yêu cầu cơ quan chức năng thi hành án làm việc với văn phòng đăng ký đất đai. Qua quyết định của tòa án, văn phòng đăng ký đất đai có trách nhiệm hủy sổ đỏ đã được cầm cố và cấp lại sổ đỏ mới theo quy định pháp luật.

🔸 Trường hợp này yêu cầu sự hợp tác giữa người bị mất sổ đỏ và cơ quan chức năng. Người bị mất sổ đỏ cần thu thập đầy đủ các bằng chứng và hồ sơ liên quan, bao gồm thông tin về cơ sở cho vay cầm cố và các giao dịch liên quan đến việc cầm cố sổ đỏ. Sau đó, họ phải tiến hành khởi kiện và cung cấp các bằng chứng cho tòa án.

🔸 Nếu tòa án ra phán quyết rằng sổ đỏ đã bị cầm cố một cách trái phép hoặc không hợp lệ, người bị mất sổ đỏ có thể yêu cầu cơ quan chức năng thi hành án làm việc với văn phòng đăng ký đất đai.

Cơ quan này sẽ tiến hành hủy sổ đỏ đã cầm cố và cấp lại sổ đỏ mới, đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp của người bị mất sổ đỏ.

🔸 Tuy nhiên, quá trình này có thể mất thời gian và phức tạp, và kết quả cũng phụ thuộc vào quyết định của tòa án. Do đó, trong trường hợp cầm cố sổ đỏ, nếu có khả năng, người dân nên cân nhắc và hạn chế việc cầm cố sổ đỏ để tránh những rủi ro phát sinh.