Thẻ Tín Dụng Citibank: Có Những Loại Thẻ Nào? Phí Và Lãi Ra Sao?

Bạn cần tiền gấp: F88 cho vay tới 30 triệu, lãi suất ưu đãi từ 1,1%, không giữ tài sản

{{FormDangKyVay}}

Thẻ tín dụng từ Citibank đang trở thành sự lựa chọn phổ biến nhờ vào các ưu đãi hấp dẫn và tiện ích đa dạng. Đối với những khách hàng mới của ngân hàng này, việc chọn lựa giữa nhiều sản phẩm thẻ tín dụng có thể làm bạn cảm thấy phân vân.

Vậy thẻ tín dụng Citibank là gì có những loại thẻ tín dụng nào được cung cấp bởi Citibank? hãy theo dõi bài viết dưới đây.

Thẻ tín dụng Citibank
Thẻ tín dụng Citibank

Thẻ tín dụng Citibank là gì?

Citibank, một thành viên của Tập đoàn tài chính quốc tế Citigroup Hoa Kỳ, đã mở rộng hoạt động của mình tới hơn 160 quốc gia trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam.

Tại Việt Nam, ngân hàng này có tên đầy đủ là "Ngân hàng Citibank Việt Nam," thường được viết tắt là Citibank. Citibank không chỉ hoạt động trong lĩnh vực tín dụng, cho vay, và gửi tiết kiệm mà còn tham gia vào mảng mua bán bảo hiểm và môi giới chứng khoán.

Với sự tập trung đồng đều vào cả hai nhóm khách hàng chính là cá nhân và doanh nghiệp, Citibank cung cấp nhiều dịch vụ và sản phẩm tài chính để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Trong số những sản phẩm nổi bật, thẻ tín dụng Citibank mang lại khả năng mượn tạm tiền từ ngân hàng để thực hiện các thanh toán thay thế cho giao dịch tiền mặt. Người sử dụng sau đó có thể trả dần số tiền thanh toán trong tài khoản của họ, và đặc biệt, chỉ cần thanh toán một phần nhất định của số dư, chứ không cần trả toàn bộ số tiền hiển thị trên bảng sao kê giao dịch.

Các loại thẻ tín dụng Citibank?

Citibank đang cung cấp bốn dòng thẻ tín dụng chính, mỗi loại đều có những tính năng và ưu đãi đặc biệt. Dưới đây là thông tin chi tiết về thẻ Citi PremierMiles, thẻ Citi Cash Back Visa, thẻ Citi Rewards và thẻ Citi Simplicity, bao gồm cả điều kiện đăng ký và phí thường niên:

1. Thẻ Tín Dụng Citi PremierMiles:

Thẻ tín dụng Citibank
Thẻ tín dụng Citibank

Tính Năng và Ưu Đãi:

  • Tích điểm dặm bay Citi.

  • Quà tặng vali American Tourister 20 cho người mới đăng ký.

  • Đồng hồ thông minh cho người giới thiệu bạn bè mở thẻ.

  • Bảo hiểm du lịch lên đến 20 tỷ VNĐ.

Điều Kiện Đăng Ký:

  • 21 tuổi trở lên (chủ thẻ), 18 tuổi trở lên (thẻ phụ).

  • Thu nhập trên 20 triệu VNĐ/tháng.

Phí Thường Niên:

  • 1.5 triệu VNĐ (chủ thẻ), Miễn phí (thẻ phụ).

Tổ Chức Thẻ Thanh Toán Quốc Tế:

  • Thẻ Visa Signature.

  • Thẻ World MasterCard.

2. Thẻ Tín Dụng Citi Cash Back Visa:

Thẻ tín dụng Citibank
Thẻ tín dụng Citibank

Ưu Đãi Chính:

  • Vali Traveler’s Choice 22” cho người mới đăng ký.

  • Hoàn tiền 6% khi chi tiêu Grab và CGV.

  • Hoàn tiền 4% cho chi tiêu Bảo hiểm.

  • Hoàn tiền 2% cho mua sắm tại các cửa hàng Citibank.

Điều Kiện Đăng Ký:

  • 21 tuổi trở lên (chủ thẻ), 18 tuổi trở lên (thẻ phụ).

  • Thu nhập trên 15 triệu VNĐ/tháng.

Phí Thường Niên:

  • 1.2 triệu VNĐ (chủ thẻ), Miễn phí (thẻ phụ).

3. Thẻ Tín Dụng Citi Rewards:

Thẻ tín dụng Citibank
Thẻ tín dụng Citibank

Ưu Đãi Chính:

  • Đồng hồ thông minh Misfit Ray cho người đăng ký và chi tiêu từ 3 triệu VNĐ trong 2 tháng đầu tiên.

  • Tặng 35.000 điểm vào sinh nhật và chương trình thưởng hàng tháng.

  • 1.000 VNĐ = 1 Điểm thưởng.

Điều Kiện Đăng Ký:

  • 21 tuổi trở lên (chủ thẻ), 18 tuổi trở lên (thẻ phụ).

  • Thu nhập trên 10 triệu VNĐ/tháng.

Phí Thường Niên:

  • 700.000 VNĐ (chủ thẻ), Miễn phí (thẻ phụ).

4. Thẻ Tín Dụng Citi Simplicity:

Thẻ tín dụng Citibank
Thẻ tín dụng Citibank

Ưu Đãi Chính:

  • Tai nghe Sony cho người đăng ký.

  • Lãi suất 0% trong 3 sao kê đầu tiên.

  • Miễn phí trả chậm hoàn toàn.

Điều Kiện Đăng Ký:

  • 21 tuổi trở lên (chủ thẻ), 18 tuổi trở lên (thẻ phụ).

  • Thu nhập trên 10 triệu VNĐ/tháng.

Phí Thường Niên:

  • 400.000 VNĐ (chủ thẻ), Miễn phí (thẻ phụ).

Thông tin trên cung cấp cái nhìn tổng quan về các dòng thẻ tín dụng của Citibank, giúp bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ưu tiên cá nhân của mình.

Phí thường niên và lãi suất thẻ tín dụng Citibank

Biểu phí thường niên của các thẻ tín dụng Citibank thường không có sự chênh lệch đáng kể giữa các năm. Để cụ thể hóa:

Lãi Suất:

  • Thẻ Citi PremierMiles World MasterCard và Citi PremierMiles Visa Signature có mức lãi suất là 28.8%/năm.

  • Các thẻ Citi Cash Back, Citi Rewards và Citi Simplicity áp dụng lãi suất 33.0%/năm.

  • Thẻ tín dụng linh hoạt Citi khác có mức lãi suất từ 10 triệu đến dưới 50 triệu là 24%/năm, còn từ 50 triệu trở lên là 18%-24%/năm.

Lãi Suất Áp Dụng Cho Rút Tiền Mặt:

  • Citi PremierMiles World MasterCard và Citi PremierMiles Visa Signature duy trì lãi suất rút tiền mặt là 28.8%/năm.

  • Các thẻ Citi Cash Back, Citi Rewards và Citi Simplicity có mức lãi suất là 33.0%/năm.

  • Thẻ tín dụng linh hoạt Citi khác áp dụng lãi suất rút tiền mặt là 31.8%/năm.

Hạn Thanh Toán:

  • Các thẻ Citi PremierMiles World MasterCard, Citi PremierMiles Visa Signature, Citi Cash Back, Citi Rewards và Citi Simplicity được cung cấp hạn thanh toán lên đến 25 ngày từ ngày sao kê.

  • Thẻ tín dụng linh hoạt Citi khác thì lãi suất được tính từ ngày rút tiền/giải ngân.

Phí Chậm Thanh Toán:

  • Thẻ Citi PremierMiles World MasterCard và Citi PremierMiles Visa Signature có phí chậm thanh toán là 4% của tổng khoản thanh toán đến hạn, tối thiểu 300.000 VNĐ và tối đa là 2.000.000 VNĐ.

  • Các thẻ Citi Cash Back, Citi Rewards và Citi Simplicity không tính phí chậm thanh toán.

  • Thẻ tín dụng linh hoạt Citi khác cũng miễn phí phí chậm thanh toán.

Phí Rút Tiền Mặt:

  • Các thẻ Citi PremierMiles World MasterCard, Citi PremierMiles Visa Signature, Citi Cash Back, Citi Rewards và Citi Simplicity đều áp dụng phí rút tiền mặt là 3% tối thiểu 50.000đ.

  • Thẻ tín dụng linh hoạt Citi khác cũng có mức phí rút tiền mặt là 3%, nhưng tối thiểu là 9.000đ.

Xem thêm: Có thể vay F88 online được không? Hồ sơ vay cần những gì?

Thẻ tín dụng Citibank
Thẻ tín dụng Citibank

Ưu và nhược điểm của thẻ tín dụng Citibank

Để có cái nhìn tổng quát về thẻ tín dụng của Citibank, hãy cùng nhau xem xét ưu điểm và nhược điểm của loại thẻ này.

Ưu Điểm:

  • Hạn Mức Tín Dụng Cao: So với các thẻ tín dụng của các ngân hàng khác, thẻ tín dụng Citibank cung cấp hạn mức tín dụng khá cao, ví dụ như hạn mức của thẻ hạng chuẩn là 100 triệu đồng, còn thẻ hạng vàng là 400 triệu đồng.

  • Hoàn Tiền Hấp Dẫn: Citibank được đánh giá là một trong những dòng thẻ hoàn tiền tốt nhất hiện nay. Chủ thẻ có cơ hội nhận được hoàn tiền từ 0,3 - 0,5% tổng chi tiêu từ thẻ tín dụng trong kỳ.

  • Mạng Lưới Chi Nhánh Toàn Cầu: Với mạng lưới chi nhánh rộng khắp thế giới, Citibank giúp bạn sử dụng thẻ tín dụng mà không gặp khó khăn khi thanh toán hay chấp nhận thẻ ở nơi khác nhau trên thế giới.

  • Tiện Lợi Khi Sử Dụng Quốc Tế: Việc sử dụng thẻ tín dụng của Citibank khi đi du lịch hoặc công tác nước ngoài rất tiện lợi, giúp tiết kiệm chi phí chuyển đổi ngoại tệ và mang lại nhiều lợi ích khác.

Nhược Điểm:

  • Điều Kiện Mở Thẻ Cao: Việc mở thẻ đòi hỏi điều kiện khá cao, thường dành cho khách hàng hạng thương gia và có chi tiêu cao.

  • Khó Khăn Trong Thanh Toán Dư Nợ: Vì Citibank chỉ có một chi nhánh duy nhất tại Hà Nội, việc thanh toán dư nợ có thể gặp khó khăn. Thêm vào đó, việc chuyển tiền qua thẻ cũng mất 2 ngày để thanh toán dư nợ thẻ.

  • Lãi và Phí Phạt Trả Chậm Cao: Citibank áp dụng lãi suất và phí phạt trả chậm khá cao, và phí phạt được tính ngay khi chủ thẻ chậm thanh toán.

Mặc dù có những nhược điểm, nhưng với ưu điểm về hạn mức và hoàn tiền, thẻ tín dụng Citibank vẫn là một lựa chọn hấp dẫn cho những người có nhu cầu sử dụng thẻ tín dụng quốc tế.

Trên đây là các thông tin về thẻ tín dụng Citibank, mỗi loại thẻ đều mang đặc điểm riêng và hướng tới nhóm đối tượng có thu nhập khác nhau. Chúng tôi cam kết liên tục cập nhật những thông tin mới nhất để mang đến cho độc giả những kiến thức hữu ích và đáng tin cậy.