Giá Trị Thặng Dư Là Gì? Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trị Thặng Dư

Giá trị thặng dư, một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và triết học chính trị, đã từ lâu thu hút sự quan tâm và nghiên cứu của nhiều nhà tư tưởng và nhà kinh tế học. Được giới thiệu bởi C.Mác, giá trị thặng dư đề cập đến một khía cạnh quan trọng của mối quan hệ lao động giữa người lao động và nhà tư bản trong hệ thống kinh tế chủ nghĩa tư bản.

Trong chủ đề này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu về ý nghĩa và cơ chế hình thành giá trị thặng dư, cùng những tác động và vai trò quan trọng của nó đối với xã hội và kinh tế hiện đại.

 

Giá trị thặng dư là gì?

Giá trị thặng dư, theo C.Mác, là số tiền hoặc giá trị mà người lao động tạo ra trong quá trình làm việc vượt quá giá trị của sức lao động họ đã đóng góp và bị nhà tư bản chiếm đoạt.

Khi nhà tư bản đầu tư vào nguyên vật liệu để sản xuất, họ mong muốn thu được giá trị thặng dư, tức là số tiền hoặc giá trị mà họ thu về lớn hơn số tiền đã bỏ ra ban đầu.

Người lao động làm thuê không chỉ tạo ra giá trị tương đương với tiền công mà họ nhận được, mà thực tế tạo ra nhiều giá trị hơn nhiều lần.

Giá trị thặng dư bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thặng dư là những điều quan trọng cần hiểu để có cái nhìn toàn diện về khái niệm này.

  • Đầu tiên, năng suất lao động của người làm thuê là một yếu tố quan trọng. Nó thể hiện số lượng sản phẩm mà người làm thuê có thể sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Tiếp theo, thời gian lao động cũng góp phần tác động đến giá trị thặng dư. Điều này dựa vào khoảng thời gian mà người làm thuê cần để tạo ra một lượng sản phẩm nhất định trong điều kiện sản xuất bình thường.
  • Cường độ lao động cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Nó thể hiện mức độ sử dụng trí lực và sức lực của người làm thuê trong quá trình sản xuất sản phẩm.
  • Bên cạnh đó, còn có các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị thặng dư như công nghệ sản xuất, thiết bị và máy móc sử dụng trong quá trình sản xuất, lượng vốn đầu tư và trình độ quản lý.

Tóm lại, để hiểu rõ hơn về giá trị thặng dư, chúng ta cần xem xét những yếu tố như năng suất lao động, thời gian lao động, cường độ lao động cũng như các yếu tố khác như công nghệ, thiết bị, vốn đầu tư và quản lý trong quá trình sản xuất.

3 phương pháp sản xuất giá trị thặng dư

Có ba phương pháp sản xuất giá trị thặng dư được sử dụng nhiều trong nhà tư bản:

  • Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối:

    • Đây là phương pháp tạo ra giá trị thặng dư bằng cách kéo dài thời gian lao động hơn so với thời gian cần thiết để tạo ra sản phẩm.

    • Năng suất lao động không thay đổi, nhưng thời gian lao động tăng lên, dẫn đến việc tăng giá trị thặng dư.

    • Phương pháp này phổ biến trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản khi còn sử dụng công nghệ sản xuất thủ công và năng suất thấp.

  • Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối:

    • Phương pháp này tạo ra giá trị thặng dư bằng cách rút ngắn thời gian lao động tối đa, nhưng vẫn tăng năng suất lao động.

    • Thời gian lao động cần thiết để tạo ra sản phẩm không thay đổi, nhưng giá trị sức lao động bị hạ thấp, từ đó tăng giá trị thặng dư.

  • Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư siêu ngạch:

    • Đây là phương pháp tạo ra giá trị thặng dư cao hơn so với giá trị thặng dư bình thường của xã hội.

    • Sử dụng khoa học và kỹ thuật để tăng năng suất lao động cá nhân, dẫn đến giá trị cá nhân của hàng hóa thấp hơn giá trị xã hội.

    • Phương pháp này tập trung vào việc nâng cao hiệu suất sản xuất và tăng cường ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa giá trị thặng dư.

Ví dụ về giá trị thặng dư trong lao động: 

Ví dụ về giá trị thặng dư trong lao động:

  • Theo Karl Marx, giá trị thặng dư trong lao động là chênh lệch giữa giá trị hàng hoá sản xuất và số tiền nhà tư bản chi trả để thuê mướn người lao động. Trong quá trình kinh doanh, các nhà tư bản sử dụng tư liệu sản xuất được gọi là tư bản bất biến, và họ cần bỏ ra tiền để thuê mướn người lao động được gọi là tư bản khả biến.

  • Một ví dụ cụ thể về giá trị thặng dư là khi một người lao động làm việc trong một ngày, giá trị sản phẩm mà họ tạo ra là 1 đồng. Tuy nhiên, từ ngày thứ hai trở đi, với cùng một lượng sức lao động đã bỏ ra vào ngày trước đó, người lao động này sẽ sản xuất ra 3 đồng. Chênh lệch giữa giá trị sản phẩm (3 đồng) và số tiền nhà tư bản trả cho công nhân (1 đồng) là giá trị thặng dư sức lao động.

Công thức tính tỷ suất giá trị thặng dư

Tỷ suất giá trị thặng dư là chỉ số phần trăm dùng để đo lường sự cân bằng giữa giá trị thặng dư và tư bản khả biến trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.

Công thức tính tỷ suất giá trị thặng dư như sau:

Tỷ suất giá trị thặng dư (m') = (giá trị thặng dư (m) / tư bản khả biến (v)) x 100%.

Trong đó, giá trị thặng dư (m) là lợi nhuận hoặc giá trị sản phẩm tạo ra sau khi trừ đi các chi phí sản xuất. Còn tư bản khả biến (v) là tổng giá trị của các nguyên liệu, máy móc và công cụ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tỷ suất giá trị thặng dư cho phép đánh giá hiệu quả của việc sử dụng tư bản trong việc tạo ra giá trị lợi nhuận và lợi ích cho doanh nghiệp.

Kết luận

Tóm lại, giá trị thặng dư là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và triết học của Karl Marx. Đây là sự chênh lệch giữa giá trị hàng hoá mà người lao động tạo ra và số tiền mà họ nhận được từ nhà tư bản. Khái niệm này phản ánh sự không công bằng và không cân đối trong quan hệ sản xuất, khi người lao động không được công nhận và hưởng đủ giá trị mà họ đã tạo ra.

Giá trị thặng dư thể hiện sự khống chế của giai cấp tư sản đối với giai cấp công nhân và tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội. Sự tích lũy giá trị thặng dư là nguồn gốc của sự giàu có của tư bản và đồng thời cản trở sự phát triển và cải thiện cuộc sống của người lao động.

 

Để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn, cần thay đổi cơ cấu sản xuất và thúc đẩy sự công nhận và đối xử công bằng đối với người lao động. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường quyền lợi của người lao động, cải thiện điều kiện làm việc và xây dựng một môi trường kinh doanh đáng tin cậy. Chỉ khi giá trị lao động được công nhận đúng mức, xã hội mới có thể tiến gần hơn tới mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn sự không công bằng và bất bình đẳng trong quan hệ kinh tế và xã hội.