CAGR Là Gì? Công Thức Tính? 5 Điểm Hạn Chế?

CAGR, viết tắt của "tỷ suất tăng trưởng hàng năm" là một phương pháp thường được sử dụng để đo lường hiệu suất tài chính và đầu tư. Mặc dù hữu ích, nó có hạn chế về việc bỏ qua biến động ban đầu và không phản ánh rủi ro. Điều này đòi hỏi sự kết hợp với các chỉ số khác để có cái nhìn đầy đủ về tình hình kinh doanh.

CAGR là gì?
CAGR là gì?

CAGR là gì?

CAGR (Compound Annual Growth Rate) là một viết tắt chỉ Tỷ lệ Tăng trưởng Hàng năm Kép. Đây là một chỉ số được sử dụng để đo lường tỷ lệ tăng trưởng của một khoản đầu tư trong suốt nhiều năm. Điều đặc biệt ở CAGR là nó tính toán cả tác động của lãi kép.

Thường được thể hiện dưới dạng phần trăm, CAGR thường được các chuyên gia phân tích sử dụng để đánh giá hiệu suất của các loại đầu tư như cổ phiếu, quỹ tương hỗ, ETF, và các dự án khác. Đồng thời, chỉ số này cũng được áp dụng để dự đoán tiềm năng lợi nhuận trong tương lai.

Công thức tính CAGR

Công thức tính tỷ suất tăng trưởng hàng năm trung bình (CAGR) dựa vào dữ liệu ban đầu và cuối kỳ của một khoản đầu tư hay chỉ số nào đó. Công thức CAGR được tính như sau:

CAGR = [(Giá trị cuối kỳ / Giá trị ban đầu) ^(1/số năm)] – 1

Ví dụ cụ thể:

Giả sử vào năm 2018, bạn đã đầu tư vào một tài sản với giá trị ban đầu là 100 triệu VNĐ. Và sau 4 năm, vào năm 2022, giá trị tài sản này đã tăng lên 160 triệu VNĐ. Hãy tính CAGR của khoản đầu tư này.

Áp dụng vào công thức CAGR:

Giá trị cuối kỳ = 160 triệu VNĐ Giá trị ban đầu = 100 triệu VNĐ Số năm = 4

CAGR = [(160 / 100) ^(1/4)] – 1 ≈ 0.147 = 14.7%

Vậy CAGR của khoản đầu tư này là khoảng 14.7% trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.

{{FormDangKyVay}}

Ý nghĩa của CAGR

CAGR là gì?
CAGR là gì?

Tỷ lệ tăng trưởng hợp nhất hàng năm (CAGR) có ý nghĩa quan trọng trong việc đo lường và đánh giá sự tăng trưởng của một khoản đầu tư, dự án hoặc hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian dài. Đây là một chỉ số thống kê quan trọng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và đầu tư vì nó giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng về tốc độ phát triển theo thời gian.

Dưới đây là chi tiết ý nghĩa của CAGR:

1. Đo lường tốc độ tăng trưởng ổn định: CAGR tính toán tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm của một chỉ số, lợi nhuận hoặc giá trị tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này giúp loại bỏ biến động ngắn hạn và tập trung vào xu hướng tăng trưởng dài hạn.

2. Giúp so sánh và phân tích: CAGR cho phép so sánh hiệu suất giữa các dự án hoặc khoản đầu tư khác nhau. Thay vì chỉ dựa vào các con số tăng trưởng thô, CAGR cho thấy mức tăng trưởng trung bình mỗi năm, giúp người ta hiểu rõ hơn về sự thay đổi theo thời gian.

3. Ẩn trong đó là tốc độ biến đổi liên tục: Tên gọi "Compound Annual Growth Rate" thể hiện tính chất hợp nhất của chỉ số này, tức là nó tích luỹ tất cả các biến đổi hàng năm để tạo ra mức tăng trưởng trung bình. Điều này quan trọng trong việc hiểu tại sao một số khoản đầu tư hoặc dự án có thể tạo ra lợi nhuận đáng kể trong tương lai dù ban đầu chúng có vẻ không đáng kể.

4. Dự đoán khả năng tăng trưởng: Dựa vào CAGR, người ta có thể dự đoán khả năng tăng trưởng trong tương lai. Nếu một doanh nghiệp có CAGR cao trong quá khứ, có thể có khả năng tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tương tự trong tương lai, dựa vào các giả định và điều kiện xác định.

5. Đánh giá hiệu quả đầu tư: Với người đầu tư, CAGR giúp đánh giá hiệu quả của khoản đầu tư. Nếu CAGR cao, đây là tín hiệu cho thấy đầu tư có tiềm năng sinh lời. Ngược lại, CAGR thấp có thể cho thấy rủi ro hoặc cần điều chỉnh chiến lược đầu tư.

6. Phát hiện sự không ổn định: Nếu CAGR biến đổi đột ngột, điều này có thể chỉ ra sự không ổn định trong dự án hoặc lĩnh vực đầu tư. Điều này cần được xem xét và điều chỉnh để đảm bảo sự ổn định và bền vững.

Tóm lại, CAGR cung cấp một cái nhìn tổng quan về tốc độ tăng trưởng theo thời gian và có vai trò quan trọng trong việc đánh giá, so sánh và dự đoán hiệu suất của các dự án, đầu tư và hoạt động kinh doanh.

Hạn chế của tỷ suất tăng trưởng hàng năm (CAGR) 

Tuy CAGR được rộng rãi sử dụng để đo lường hiệu quả của đầu tư, nhưng nó cũng tồn tại một số hạn chế quan trọng. Cụ thể:

  • Bỏ qua biến động ban đầu: CAGR chỉ dựa vào giá trị cuối cùng và không áp dụng đến biến động xảy ra trong giai đoạn đầu của đầu tư. Điều này có thể làm mất đi cái nhìn về tình hình thực sự của khoản đầu tư trong thời gian ban đầu.

  • Không biểu thị rủi ro: CAGR không cung cấp thông tin về mức độ biến đổi và rủi ro trong quá trình đầu tư. Điều này có thể làm cho các đầu tư có biên độ biến đổi lớn hơn trông có vẻ tốt hơn hoặc không đủ hiệu quả khi sử dụng chỉ số này.

  • Không phản ánh tốc độ tăng trưởng thay đổi: CAGR giả định rằng tốc độ tăng trưởng duy trì một cách không thay đổi qua thời gian. Tuy nhiên, trong thực tế, tốc độ này có thể thay đổi do nhiều yếu tố bên ngoài như biến động thị trường, thay đổi chính sách, hoặc thậm chí là sự phát triển tự nhiên của doanh nghiệp.

  • Không xem xét định giá: CAGR không liên quan đến giá trị thị trường của cổ phiếu hoặc tài sản đầu tư. Điều này có nghĩa là một tăng trưởng đáng kể trong CAGR không nhất thiết phản ánh sự tăng giá trị thực sự của đầu tư nếu giá trị thị trường không thay đổi tương ứng.

  • Không thể so sánh dễ dàng: CAGR không thể dễ dàng so sánh giữa các đầu tư có thời gian đầu tư khác nhau. Điều này bởi vì nó không xem xét tỷ lệ tăng trưởng thực sự trong mỗi giai đoạn, chỉ tập trung vào mức tăng trưởng trung bình toàn cục.

Tóm lại, mặc dù CAGR có thể cung cấp cái nhìn tổng quan về tăng trưởng của đầu tư, nhưng nhà đầu tư nên kết hợp nó với các chỉ số khác và xem xét thêm các yếu tố để có cái nhìn chi tiết và đầy đủ hơn về hiệu suất và tiềm năng của đầu tư.

Kết luận

Tóm lại, CAGR (tỷ suất tăng trưởng hàng năm) là một phương pháp quan trọng để đo lường hiệu quả tăng trưởng của đầu tư hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cố định. Mặc dù có thể cung cấp cái nhìn tổng quan về tăng trưởng, CAGR cũng mang theo những hạn chế quan trọng như việc bỏ qua biến động giai đoạn đầu, không phản ánh rủi ro và không xem xét các yếu tố giá trị và định giá.

Vì vậy, việc kết hợp CAGR với các chỉ số khác và xem xét toàn diện hơn là cần thiết để đánh giá một cách chính xác hiệu suất và tiềm năng của đầu tư.