Lãi Suất Thẻ Tín Dụng Vietinbank Cập Nhật Mới

F88 giải ngân ngay 30 triệu trong 15 phút, không giữ tài sản, lãi suất 1.1%, điền đơn ngay!

{{FormDangKyVay}}

Bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết và chính xác nhất về thẻ tín dụng VietinBank và những cập nhật mới nhất về lãi suất? Chắc chắn rằng bạn đã đến đúng địa điểm!

Trong bài viết này, F88 sẽ đưa bạn vào thế giới của thẻ tín dụng VietinBank, giúp bạn hiểu rõ về biểu phí, hạn mức, cũng như các chiến lược quản lý tài chính thông minh.

Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank
Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank

Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank là gì?

Lãi suất là một trong những yếu tố quan trọng mà chủ thẻ quan tâm khi sử dụng thẻ tín dụng. Vietinbank tự hào cung cấp mức lãi suất thẻ tín dụng chỉ ở mức 18.5%/năm. Điều này không chỉ là một trong những mức lãi suất thấp nhất trên thị trường mà còn giúp người dùng tiết kiệm được nhiều chi phí khi sử dụng dịch vụ này.

Thời Gian Miễn Lãi Đến 55 Ngày

Vietinbank hiện đã điều chỉnh thời gian gia hạn miễn lãi áp dụng cho thẻ tín dụng lên đến 55 ngày, từ kỳ sao kê tháng 3/2023. Điều này mang lại lợi ích đặc biệt cho chủ thẻ, với khoảng thời gian dài giúp họ quản lý tài chính một cách linh hoạt mà không phải lo lắng về chi phí lãi suất ngay từng giao dịch.

Tỷ Lệ Thanh Toán Tối Thiểu 2%

Điểm mạnh của thẻ tín dụng Vietinbank là tỷ lệ thanh toán tối thiểu chỉ ở mức 2%, giúp chủ thẻ có sự thoải mái và linh hoạt hơn trong việc quản lý số tiền thanh toán hàng tháng. Điều này càng tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng trong việc duy trì và sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng một cách hiệu quả.

Những Ưu Điểm Mà Lãi Suất Thẻ Tín Dụng Vietinbank Mang Lại

Với lãi suất thấp, thời gian miễn lãi linh hoạt, và các ưu điểm tích cực khác, thẻ tín dụng Vietinbank không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn mang lại trải nghiệm sử dụng dịch vụ tốt nhất. Hãy cùng trải nghiệm và tận hưởng những ưu đãi mà Vietinbank dành cho bạn!

Bảng lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank

Vietinbank đưa ra bảng lãi suất thẻ tín dụng cực kỳ linh hoạt, cung cấp nhiều sự lựa chọn để chủ thẻ quản lý tài chính một cách hiệu quả. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về lãi suất quá hạn, lãi suất rút tiền mặt và lãi suất trả góp, giúp bạn đưa ra quyết định thông tin và đáng tin cậy.

1. Lãi Suất Quá Hạn

Loại Thẻ

Lãi Suất (%/năm)

Thời Gian Miễn Lãi (ngày)

Khoản Thanh Toán Tối Thiểu

Phí Chậm Thanh Toán

VietinBank JCB Ultimate Vietnam Airlines

18.5

55

-

3% - 6%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank – Vietnam Airlines – JCB

18

55

-

3% - 6%, tối thiểu 200,000 VNĐ

Vietinbank – Vietnam Airlines – JCB Virtual

18

55

-

3% – 6%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank MasterCard Platinum Sendo

18.5

45

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank Cremium JCB

18

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank Cremium Mastercard

18

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank UPI Platinum

18.5

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank Cremium Visa

18

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

VietinBank Cremium Visa Platinum

18

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

Vietinbank Visa Platinum

18.5

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

Vietinbank Visa Signature

18.5

55

5%

2% - 4%, tối thiểu 200,000 VNĐ

Vietinbank Visa Platinum Virtual

18.5

55

-

3%, tối thiểu 200,000 VNĐ

 
Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank
Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank

2, Lãi suất rút tiền mặt 

Tên Thẻ

Hạn Mức Rút Tiền Mặt

Lãi Suất (%/năm)

Phí Rút Tiền Mặt

VietinBank JCB Ultimate Vietnam Airlines

100% hạn mức

18.5

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank – Vietnam Airlines – JCB

-

18

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

Vietinbank – Vietnam Airlines – JCB Virtual

-

18

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank MasterCard Platinum Sendo

-

18.5

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank Cremium JCB

50% hạn mức

18

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank Cremium Mastercard

-

18

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank UPI Platinum

-

18.5

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank Cremium Visa

-

18

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

VietinBank Cremium Visa Platinum

100% hạn mức

18

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

Vietinbank Visa Platinum

-

18.5

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

Vietinbank Visa Signature

-

18.5

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

Vietinbank Visa Platinum Virtual

-

18.5

3.64%, tối thiểu 50,000 VNĐ

 

Bảng lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank giúp bạn hiểu rõ về các chi phí liên quan và tạo ra kế hoạch thanh toán hiệu quả cho tài chính cá nhân của bạn. Luôn lưu ý theo dõi các điều khoản và điều kiện cụ thể từ ngân hàng để có quyết định thông tin và chi tiết nhất.

Cách tính lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank

Việc hiểu rõ cách tính lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank là quan trọng để quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả. Dưới đây là một hướng dẫn chi tiết về cách tính lãi suất cho các giao dịch mua sắm, thanh toán, và rút tiền mặt.

1. Giao Dịch Mua Sắm và Thanh Toán

Khi thanh toán đầy đủ số dư nợ thẻ tín dụng trong hạn, bạn sẽ không phải chịu lãi suất. Tuy nhiên, nếu thanh toán chỉ tối thiểu hoặc không đúng hạn, lãi suất sẽ được tính dựa trên sản phẩm thẻ bạn đang sử dụng.

Ví dụ:

Ngày 3/7, bạn chi tiêu 4 triệu đồng với thẻ VietinBank MasterCard Platinum Cashback.

Ngày 16/7, bạn nộp 3 triệu đồng vào thẻ.

Ngày 19/7, bạn chi tiêu thêm 1 triệu đồng.

Ngày chốt sao kê là 20/7, bạn được miễn lãi 55 ngày. Tổng dư nợ tháng 7 là 2 triệu đồng.

Bạn trả số tiền tối thiểu là 2% tổng dư nợ vào 10/8.

Tính Lãi Suất:

Lãi suất trên dư nợ 1 (3/7 - 15/7): 4 triệu x 18.5%/365 x 15 ngày = 30,411 đồng.

Lãi suất trên dư nợ 2 (16/7 - 18/7): 1 triệu x 18.5%/365 x 2 ngày = 1,014 đồng.

Lãi suất trên dư nợ 3 (19/7 - 10/8): 2 triệu x 18.5%/365 x 22 ngày = 22,301 đồng.

Tổng Lãi Suất: 53,726 đồng.

Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank
Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank

2. Giao Dịch Rút Tiền Mặt

Khi rút tiền mặt từ thẻ tín dụng, phí và lãi suất sẽ tính ngay từ thời điểm rút tiền. Chỉ nên rút tiền khi bạn có khả năng trả lại sớm.

Ví dụ:

Rút 10 triệu đồng từ thẻ VietinBank Cremium Visa vào 1/8.

Dự tính trả lại vào 10/8 (sau 10 ngày).

Tính Lãi Suất và Phí:

Phí rút tiền mặt: 10 triệu x 3.64% = 364,000 đồng.

Lãi suất (1/8 - 10/8): (10,364,000 x 18.5%/365 x 10 ngày) = 52,530 đồng.

Tổng Số Tiền Phải Trả: 10,416,530 đồng.

3. Trường Hợp Chậm Thanh Toán

Nếu không thanh toán đúng hạn, bạn sẽ phải chịu phí chậm thanh toán và lãi suất quá hạn.

Ví dụ:

Quên thanh toán và trả vào 12/8.

Lãi suất tính 18.5%/năm và phí chậm là 3%, tối thiểu 200,000 đồng.

Tính Lãi Suất và Phí:

Lãi suất trên dư nợ 1 (3/7 - 15/7): 30,411 đồng.

Lãi suất trên dư nợ 2 (16/7 - 12/8): 68,425 đồng.

Phí chậm thanh toán (tối thiểu): 200,000 đồng.

Tổng Số Tiền Phải Trả: 5,298,836 đồng.

Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank
Lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank

Nhớ luôn kiểm soát tài chính và thanh toán đúng hạn để tránh các chi phí không mong muốn khi sử dụng thẻ tín dụng Vietinbank. Luôn thực hiện các giao dịch một cách thông minh và tính toán để bảo vệ tài chính cá nhân của bạn.