Không Kích Hoạt Thẻ Tín Dụng Thì Có Mất Phí Không?

Khi bạn mới nhận được thẻ tín dụng, việc kích hoạt thẻ ngay lập tức là rất quan trọng để bắt đầu tận dụng các tính năng của thẻ. Tuy nhiên, nếu bạn không có nhu cầu sử dụng thẻ ngay lúc đó, một số người chủ thẻ có thể không kích hoạt thẻ tín dụng.

Tuy nhiên, điều này sẽ mang đến một số bất tiện đáng kể. Chúng ta hãy tìm hiểu chi tiết vấn đề này qua bài viết dưới đây.

Không kích hoạt thẻ tín dụng thì có mất phí không?

Khi không kích hoạt thẻ tín dụng sau khi đã mở, bạn vẫn sẽ phải trả các khoản phí cơ bản bao gồm phí phát hành và phí thường niên.

  • Phí phát hành thẻ là một khoản phí mà khách hàng phải trả dù họ không kích hoạt thẻ. Điều này là do khi khách hàng yêu cầu mở thẻ tại ngân hàng, họ đã thực hiện một quy trình và dịch vụ, do đó phải chịu trách nhiệm chi trả phí này. Mức phí phát hành thẻ khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng, thường dao động từ 100.000 đến 1.000.000 VNĐ.
  • Ngoài ra, phí thường niên cũng là một khoản phí bắt buộc mà chủ thẻ phải trả cho ngân hàng hàng năm để duy trì thẻ. Mức phí này được xác định dựa trên loại thẻ tín dụng và quy định của ngân hàng, và thường nằm trong khoảng 100.000 đến 1.000.000 VNĐ mỗi năm.

Vì vậy, việc không kích hoạt thẻ tín dụng sau khi đã mở sẽ không giúp bạn tránh được các khoản phí cơ bản như phí phát hành và phí thường niên.

Các loại phí thẻ tín dụng bạn nên biết:

  1. Phí thường niên: Đây là khoản phí hàng năm để duy trì thẻ tín dụng. Mức phí này thường nằm trong khoảng từ 100.000 - 1.000.000 VNĐ/năm và được trừ trực tiếp ngay cả khi bạn chưa kích hoạt thẻ. Tuy nhiên, có một số ngân hàng như BIDV không trừ phí thường niên nếu bạn chưa kích hoạt và sử dụng thẻ tín dụng.
  2. Phí phát hành thẻ: Đây là khoản phí bạn phải trả khi lần đầu phát hành thẻ. Mức phí này phụ thuộc vào từng loại thẻ và quy định của ngân hàng, thường dao động từ 100.000 - 1.000.000 VNĐ. Thẻ tín dụng quốc tế thường có mức phí cao hơn so với thẻ tín dụng nội địa.
  3. Phí phát hành thẻ phụ: Thẻ phụ là thẻ được liên kết với thẻ chính và không yêu cầu chứng minh thu nhập với ngân hàng. Vì vậy, việc mở thẻ phụ thường đơn giản và nhiều ngân hàng áp dụng chương trình miễn phí phát hành thẻ phụ.
  4. Phí chậm thanh toán: Đây là khoản phí phát sinh khi bạn không thanh toán dư nợ đúng hạn. Khi sử dụng thẻ tín dụng, bạn phải trả nợ đến hạn. Nếu trả chậm, bạn sẽ phải trả một khoản phí nhất định, tùy thuộc vào quy định của ngân hàng. Vì vậy, cần cân nhắc tài chính để tránh mất phí không cần thiết này.
  5. Lãi suất: Lãi suất thẻ tín dụng là chi phí mà bạn phải trả khi không thanh toán đủ số dư nợ đến hạn hoặc trả quá hạn. Mức lãi suất này khác nhau tùy thuộc vào từng ngân hàng và loại thẻ, thường dao động từ 20% trở lên. Vì vậy, cần phải chú ý đến thời hạn thanh toán và cân nhắc tài chính để trả đủ số dư nợ cần thiết.
  6. Phí rút tiền: Rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng chỉ nên sử dụng khi cần thiết, vì mục đích chính của thẻ tín dụng là khuyến khích không sử dụng tiền mặt. Khi rút tiền bằng thẻ tín dụng, bạn sẽ phải trả một khoản phí rút tiền, thường dao động từ 1% đến 5% trên số tiền rút.
  7. Phí giao dịch ngoại tệ: Khi thực hiện giao dịch ngoại tệ, bạn sẽ phải trả hai loại phí: phí thực hiện giao dịch và phí đổi ngoại tệ. Mức phí này thường từ 2% đến 4% của số tiền giao dịch. Phí này chỉ phát sinh khi bạn thực hiện giao dịch ở nước ngoài. Tuy nhiên, với sự tiện lợi của thẻ tín dụng, mức phí này thường đáng đối với lợi ích mà bạn nhận được.
  8. Phí in sao kê: Để quản lý và kiểm tra các giao dịch chi tiêu, bạn có thể yêu cầu in sao kê chi tiết với ngày giờ và địa điểm giao dịch. Tuy nhiên, mỗi lần in sao kê sẽ mất một khoản phí nhất định. Mức phí in sao kê này khác nhau tùy thuộc vào từng ngân hàng, thường từ 10.000 đến 100.000 VNĐ mỗi lần in.
  9. Phí vượt hạn mức: Thẻ tín dụng thường có một hạn mức tối đa, là số tiền tối đa bạn có thể sử dụng. Nếu chi tiêu vượt quá hạn mức, bạn sẽ phải trả một khoản phí trên số tiền vượt quá đó. Mức phí vượt hạn mức thường khá cao, có thể lên đến 15% của số tiền vượt quá. Do đó, cần tính toán chi tiêu hợp lý trong hạn mức để tối ưu chi phí.
  10. Phí huỷ thẻ: Phí huỷ thẻ thường có mức phí khá thấp, từ 50.000 VNĐ hoặc có thể miễn phí tùy theo chính sách của ngân hàng. Tuy nhiên, trước khi quyết định huỷ thẻ tín dụng, cần cân nhắc kỹ vì việc huỷ thẻ có thể khiến bạn mất điểm tích lũy hoặc các ưu đãi đang có trên thẻ. Nếu sau đó bạn muốn sở hữu thẻ mới, sẽ mất thời gian và công sức để làm lại quy trình đăng ký và phát hành thẻ.
  11. Phí quét thẻ tại các điểm giao dịch nội địa: Thanh toán hoặc quẹt thẻ bằng máy POS tại các điểm giao dịch nội địa thường là miễn phí hoàn toàn. Nếu có phí (nếu có) sẽ do bên cung cấp máy POS (hoặc người bán hàng) chịu trách nhiệm. Mức phí này thường chỉ từ 1% đến 2%. Tuy nhiên, nếu bạn bị tính phí quẹt thẻ vượt quá mức 2% hoặc mức phí cao hơn, đặc biệt khi không có thông báo trước, bạn cần thông báo cho cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi của mình.

Tóm lại, khi sử dụng thẻ tín dụng, cần chú ý đến các loại phí phát sinh để có kế hoạch tài chính hợp lý. Bạn nên biết về phí thường niên, phí phát hành thẻ, phí phát hành thẻ phụ, phí chậm thanh toán, lãi suất, phí rút tiền, phí giao dịch ngoại tệ, phí in sao kê, phí vượt hạn mức, phí huỷ thẻ và phí quẹt thẻ tại các điểm giao dịch nội địa. Điều này sẽ giúp bạn sử dụng thẻ tín dụng thông minh và tối ưu chi phí, đồng thời tránh những bất lợi và chi phí không đáng có.

Cách hủy thẻ tín dụng

Khi bạn không còn nhu cầu sử dụng thẻ tín dụng chưa kích hoạt mà bạn sở hữu, bạn có thể lựa chọn hủy thẻ để tránh mất phí. Quy trình hủy thẻ chi tiết như sau:

  • Điểm giao dịch ngân hàng: Việc hủy thẻ chỉ có thể thực hiện tại điểm giao dịch của ngân hàng. Bạn cần thực hiện các bước sau đây:

    • Bước 1: Đến bất kỳ chi nhánh ngân hàng phát hành thẻ nào và thông báo yêu cầu hủy thẻ tín dụng. Cung cấp các thông tin quan trọng cho ngân hàng, bao gồm: xác minh chủ thẻ, mã PIN, thông tin cá nhân, số dư nợ còn lại trong thẻ và ngày giao dịch gần nhất.

    • Bước 2: Khi ngân hàng xác nhận thông tin của bạn trùng khớp với thông tin đăng ký thẻ tín dụng, thẻ của bạn sẽ được khóa lại.

    • Bước 3: Nộp lại thẻ tín dụng cho ngân hàng để hoàn thiện quá trình hủy thẻ.

Lưu ý: Nếu bạn không nộp lại thẻ tín dụng, ngân hàng sẽ coi như thẻ của bạn bị mất, và bạn sẽ phải nộp phí "Mất thẻ tín dụng".

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi hủy thẻ:

  • Cân nhắc kỹ: Trước khi quyết định hủy thẻ, hãy xem xét và tính toán kỹ. Nếu một số thẻ tín dụng yêu cầu quy trình mở thẻ phức tạp, bạn cần xem xét cẩn thận hơn quyết định của mình. Nếu bạn thực sự cần sử dụng thẻ tín dụng sau này, việc mở thẻ mới sẽ mất nhiều thời gian, công sức và chi phí.

  • Phí hủy thẻ: Một số ngân hàng có thể áp dụng phí hủy thẻ khi khách hàng yêu cầu hủy. Mức phí này thường khoảng 50.000 VNĐ, không quá cao nhưng bạn nên cân nhắc để tối ưu hóa chi phí nếu bạn vẫn có nhu cầu sử dụng thẻ tín dụng.

Kết luận

Kích hoạt thẻ tín dụng là một bước quan trọng để tránh các bất lợi đối với chủ thẻ. Nếu bạn muốn sử dụng thẻ tín dụng để linh hoạt trong việc chi tiêu và quản lý tài chính hiệu quả, việc kích hoạt thẻ tín dụng ngay từ đầu là rất cần thiết và có ý nghĩa.